Giá vàng hiện nay đang có nhiều biến động, đặc biệt từ năm 2024, do những thay đổi trong tình hình kinh tế. Vì vậy, việc cập nhật giá vàng thường xuyên là rất cần thiết.
Giá 1 chỉ vàng hiện dao động từ 8,8 triệu đến 9,2 triệu đồng khi mua vào và từ 9,7 triệu đến 9,8 triệu đồng khi bán ra. Mức giá này có thể khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu và cửa hàng giao dịch.
Thông tin [1 chỉ vàng](https://www.tierra.vn/tin-tuc/1-chi-vang-bao-nhieu-tien-gia-vang-hom-nay) bao nhiêu tiền hiện được chúng tôi cập nhật từ trang giá vàng của Tierra.
# Giá vàng 9999
Giá 1 chỉ vàng 9999 trung bình tại các cơ sở đang tăng 1,97% so với ngày hôm trước. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số loại vàng 9999:
Loại vàng
Mua vào (VNĐ)
Bán ra (VNĐ)
Vàng miếng SJC PNJ
9.010.000
9.310.000
Vàng Kim Bảo 9999
8.950.000
9.170.000
SJC 1 chỉ vàng 9999
8.850.000
9.053.000
Vàng miếng DOJI
8.850.000
9.050.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long
9.010.000
9.130.000
# Giá vàng 18K
Giá 1 chỉ vàng 18K hôm nay có tăng nhẹ 0,78% so với hôm qua. Bảng giá chi tiết như sau:
Loại vàng
Mua vào (VNĐ)
Bán ra (VNĐ)
Vàng 18K PNJ
6.628.000
6.878.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm
6.223.000
6.758.000
# Giá vàng trang sức (14K, 10K)
Giá 1 chỉ vàng trang sức, vàng 14K, 10K hôm nay không có nhiều biến động so với hôm trước.
Loại vàng
Mua vào (VNĐ)
Bán ra (VNĐ)
Vàng trang sức SJC 99%
8.620.792
8.920.792
Nữ trang 68% SJC
5.842.413
6.142.413
Vàng nữ trang 99 PNJ
8.819.000
9.069.000
Vàng 14K PNJ
5.118.000
5.368.000
Vàng 416 (10K) PNJ
3.571.000
3.821.000
# Các loại vàng phổ biến trên thị trường
Vàng là kim loại quý được sử dụng làm trang sức và tài sản tích trữ. Do vàng nguyên chất rất mềm, người ta thường pha thêm các kim loại khác để tăng độ cứng và tạo màu sắc đa dạng. Dưới đây là các loại vàng phổ biến:
Vàng ta (24K): Chứa tới 99,99% vàng tinh khiết. Có màu vàng đậm, sáng bóng, mềm và dễ trầy xước. Đây là loại vàng có giá trị cao nhất, thường dùng để đúc vàng miếng, vàng thỏi hoặc trang sức đơn giản.
Vàng tây: Chứa từ 41,67% – 75% vàng nguyên chất. Có độ cứng cao, thường dùng làm trang sức tinh xảo. Màu sắc đa dạng tùy thuộc vào kim loại pha kèm và dễ bị oxy hóa, bạc màu theo thời gian.
Vàng Ý: Chứa từ 75% – 92,5% vàng nguyên chất. Được ưa chuộng nhờ màu trắng sáng bạc đặc trưng, là sự kết hợp của vàng và các kim loại khác.
Vàng trắng: Chứa từ 58,3% – 75% vàng nguyên chất. Có màu trắng bạc đặc trưng, bóng sáng, cứng cáp và chịu lực tốt. Giá trị tương đương vàng 14K hoặc 18K tùy hàm lượng, thường dùng trong trang sức cưới, trang sức cao cấp.
Vàng non: Là loại vàng có tỷ lệ vàng thấp (dưới 7 tuổi hay 75%) do được pha nhiều kim loại khác. Giá thành thường rẻ hơn.
Ngoài ra còn có các loại vàng khác như vàng hồng, là hợp kim của vàng với các kim loại khác tạo ra màu sắc độc đáo.
Mua vàng ở đâu uy tín và nên mua loại vàng nào để tích trữ?
Để đảm bảo an toàn và chất lượng khi mua vàng, bạn nên ưu tiên các cơ sở kinh doanh được cấp phép.
Địa điểm mua vàng uy tín
Các cửa hàng vàng bạc đá quý uy tín: Những thương hiệu lớn như Bảo Tín Minh Châu, DOJI, PNJ và SJC thường có giấy tờ chứng nhận rõ ràng, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Ngân hàng: Là kênh mua vàng an toàn, đặc biệt là vàng miếng SJC. Giao dịch tại ngân hàng mang lại sự an tâm về mặt pháp lý và nguồn gốc. Một số ngân hàng còn cung cấp dịch vụ giữ hộ vàng.
Loại vàng nên mua để tích trữ
Các chuyên gia tài chính khuyên chọn vàng ròng (vàng 24K hoặc vàng 9999) để tích trữ. Đây là loại vàng nguyên chất với độ tinh khiết gần như tuyệt đối (99,99%), có giá trị đầu tư cao. Vàng ròng không bị oxy hóa, không đen hay mài mòn theo thời gian, dễ dàng mua bán, trao đổi trên thị trường.
Các loại vàng khác như vàng non, vàng 18K, 14K, 10K và vàng trắng chủ yếu dùng làm trang sức và thường mất giá trị nhanh hơn so với vàng ròng, nên không phải lựa chọn tối ưu cho mục đích đầu tư tích trữ.