# Các thuật ngữ
## Vị trí công việc:
- **DevOps**: Người vận hành, quyết định các công nghệ cũng như chịu trách nhiệm vận hành hệ thống
- **Designer**: Thiết kế các giao diện cho website hoặc app điện thoại
- **Frontend developer**: Chịu trách nhiệm lấy data từ phía backend, đổ dữ liệu ra view hoặc đưa thông tin lên server
- **App developer**: Chịu trách nhiệm lấy data từ phía backend, đổ dữ liệu ra view hoặc đưa thông tin lên server nhưng trên thiết bị di động.
- **Backend developer**: Chịu trách nhiệm lấy các thông tin từ database ra, chuyển đổi thành dạng Json để Frontend đổ dữ liệu ra view
- **Tester**: Người luôn săm soi tìm kiếm lỗi của team (thường là người bị ghét nhất team :laughing:
## Thuật ngữ trong ngành:
- **IDE**: Công cụ dùng để lập trình: Sublime text, visual code
- **Web server**: Nơi lưu trữ các dữ liệu của website, hệ thống bao gồm database, code, hình ảnh.
- **Client**: Máy tính hoặc thiết bị người dùng dùng để truy cập website, app
- **LAMP** là gì? **LEMP** là gì?
- **Docker** là gì
- **Git** là gì, **Gitlab**, **Github** là gì?
- **Json** là gì
- **XML** là gì
- Framework
## Thuật ngữ cơ bản ngôn ngữ:
- **Variable**:
- **Operators** là gì
- **Scope** là gì
- **Loop** là gì có mấy loại
- **Condition** là gì có mấy loại
## Ngôn ngữ lập trình
### HTML
### CSS
### Javascript
- VueJs
- Jquery
- ReactJS
- NextJs
### Mobile App
- React Native
### PHP
- Laravel
- Wordpress
- Mangeto
### Database
- Mysql
- Postgresql
- MongoDB
### GIT
### Python
- Python Django