# Nguyên hàm và Tích phân: Ý nghĩa và Ứng dụng ## 1. Nguyên hàm là gì? Khi ta biết đạo hàm (tốc độ thay đổi) của một hàm số, ta có thể “đi ngược lại” để tìm ra hàm ban đầu – đó gọi là **nguyên hàm**. **Khái niệm đơn giản:** Nguyên hàm là một hàm số mà khi ta lấy đạo hàm thì ra lại hàm ban đầu. **Định nghĩa toán học:** $$ \text{Nếu } F'(x) = f(x), \text{ thì } F(x) \text{ là nguyên hàm của } f(x) $$ **Ví dụ:** $$ f(x) = 2x \quad \Rightarrow \quad F(x) = x^2 + C $$ **Chú ý:** Có vô số nguyên hàm vì ta có thể cộng thêm bất kỳ hằng số nào ($C$). --- ## 2. Tích phân bất định là gì? Tích phân bất định là ký hiệu cho **tập hợp các nguyên hàm**. **Ký hiệu:** $$ \int f(x)\, dx = F(x) + C $$ **Ý nghĩa:** - Dấu tích phân $\int$ giống như “cộng dồn” vô hạn các phần nhỏ. - Nhưng tích phân **bất định** chỉ tìm công thức tổng quát (giống như "đi ngược lại đạo hàm"). **Ví dụ:** $$ \int 2x\, dx = x^2 + C $$ --- ## 3. Tích phân xác định là gì? Tích phân xác định giúp ta tính **giá trị cụ thể** của tổng cộng dồn trên một đoạn. **Ký hiệu:** $$ \int_a^b f(x)\, dx = F(b) - F(a) $$ **Hiểu đơn giản:** Nếu $f(x)$ là vận tốc, thì tích phân xác định chính là **quãng đường đã đi được** từ $x=a$ đến $x=b$. **Ví dụ:** $$ \int_0^2 2x\, dx = [x^2]_0^2 = 4 $$ **Ứng dụng:** tính diện tích, thể tích, tổng giá trị, quãng đường, v.v. --- ## 4. Ví dụ thực tế: Tính chu vi hình tròn bằng hai cách Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu **hai cách khác nhau** để tìm công thức tính chu vi đường tròn có bán kính $R$, cụ thể là công thức: $$ C = 2\pi R $$ ### Cách 1: Phương pháp cổ điển (Archimedes – Hình học + Lượng giác) **Bước 1. Ý tưởng:** Dùng đa giác đều nội tiếp và ngoại tiếp đường tròn để xấp xỉ chu vi thật của hình tròn. **Bước 2. Xây dựng công thức:** - Với đa giác đều $n$ cạnh nội tiếp đường tròn bán kính $R$, mỗi cạnh có độ dài: $$ a_n = 2R\sin\left(\frac{\pi}{n}\right) $$ - Chu vi đa giác nội tiếp: $$ P_n = n \cdot a_n = 2nR\sin\left(\frac{\pi}{n}\right) $$ - Tương tự, chu vi đa giác ngoại tiếp: $$ Q_n = 2nR\tan\left(\frac{\pi}{n}\right) $$ **Bước 3. Dùng bất đẳng thức lượng giác:** $$ \sin x < x < \tan x \quad \text{(với } 0 < x < \tfrac{\pi}{2}) $$ Suy ra: $$ P_n < C < Q_n $$ **Bước 4. Dùng giới hạn:** Khi số cạnh $n \to \infty$: - $\frac{\pi}{n} \to 0$ - $\sin\left(\frac{\pi}{n}\right) \approx \frac{\pi}{n}$ - $\tan\left(\frac{\pi}{n}\right) \approx \frac{\pi}{n}$ Vì vậy: $$ \lim_{n \to \infty} P_n = \lim_{n \to \infty} Q_n = 2\pi R $$ 👉 Kết luận: Chu vi hình tròn là: $$ C = 2\pi R $$ **✅ Ưu điểm:** Độc đáo, không cần giải tích. **❌ Nhược điểm:** Phức tạp, phải biết lượng giác, giới hạn, lập luận hình học tinh vi. --- ### Cách 2: Dùng giải tích – Tích phân chiều dài cung cong **Bước 1. Biểu diễn nửa đường tròn bằng hàm số:** $$ y = \sqrt{R^2 - x^2}, \quad -R \le x \le R $$ **Bước 2. Áp dụng công thức tính chiều dài cung cong:** $$ L = \int_a^b \sqrt{1 + \left(\frac{dy}{dx}\right)^2}\, dx $$ **Bước 3. Tính đạo hàm:** $$ \frac{dy}{dx} = \frac{-x}{\sqrt{R^2 - x^2}} $$ **Bước 4. Thay vào công thức:** $$ L = \int_{-R}^{R} \frac{R}{\sqrt{R^2 - x^2}}\, dx $$ **Bước 5. Đổi biến:** $$ x = R\sin\theta \quad \Rightarrow \quad dx = R\cos\theta\, d\theta $$ Cận: - Khi $x = -R \Rightarrow \theta = -\frac{\pi}{2}$ - Khi $x = R \Rightarrow \theta = \frac{\pi}{2}$ **Bước 6. Tính tích phân:** $$ L = \int_{-\pi/2}^{\pi/2} R\, d\theta = \pi R $$ **Bước 7. Kết luận:** Chu vi cả vòng tròn là: $$ C = 2\pi R $$ **✅ Ưu điểm:** Ngắn gọn, rõ ràng, chỉ cần công thức đạo hàm và tích phân. **❌ Nhược điểm:** Cần kiến thức giải tích cơ bản. --- ### So sánh tổng thể | Tiêu chí | Cách cổ điển (Archimedes) | Cách hiện đại (Tích phân) | |----------------------|---------------------------------------------|---------------------------------------| | Kiến thức cần có | Lượng giác, đa giác đều, giới hạn | Đạo hàm, tích phân, đổi biến | | Độ phức tạp | Cao, nhiều bước tính và chứng minh | Ngắn gọn, áp dụng công thức trực tiếp | | Ý nghĩa trực quan | Gần với hình học | Gần với giải tích và vi phân | | Mức độ phổ biến hiện nay | Lịch sử, giáo dục cơ bản | Chuẩn mực trong toán học và kỹ thuật | --- ## 5. Kết luận chung - **Nguyên hàm** giúp khôi phục lại hàm gốc từ đạo hàm. - **Tích phân** là công cụ cộng dồn vô hạn – dùng để tính diện tích, thể tích, độ dài, v.v. - Bài toán tính **chu vi hình tròn** là ví dụ tuyệt vời cho thấy: - Cách cổ điển → nhiều bước hình học và lượng giác. - Cách hiện đại → tích phân đơn giản, rõ ràng.