# vocabulary TOEIC: 0 - 200 từ
Chung chung: https://hackmd.io/pbmiHuqQRryCCncoVXMIzg?view
##### 1. Khi nghe tin tức, Jane đã rất sửng sốt
:::spoiler
When she heard the news, Jane was taken **aback**
:::
##### 2. Dự án đã bị hủy bỏ do thiếu hụt kinh phí
:::spoiler
The project was **abandoned** due to lack of funding
:::
##### 3. Anh ấy ghê tởm bạo lực và luôn tìm giải pháp hòa bình.
:::spoiler
He **abhors** violence and always seeks peaceful solutions
:::
##### 4. Hành động của nhà độc tài bị cộng đồng quốc tế coi là ghê tởm
:::spoiler
The dictator's action were considered abhorrent by the international community
:::
##### 5. Mọi công dân phải tuân theo luật của đất nước.
:::spoiler
Every citizen must **abide by** the laws of the country.
:::
##### 6. Khả năng nghệ thuật của cô ấy thực sự rất ấn tượng.
:::spoiler
Her artistic **ability** is truly impressive.
:::
##### 7. Bất chấp những thử thách, cô ấy đã chứng tỏ mình có đủ khả năng để giải quyết nhiệm vụ.
:::spoiler
Despite the challenges, she proved herself more than **able** to handle the task
:::
##### 8. Hành khách nên ngồi yên trên ghế khi máy bay cất cánh
:::spoiler
Passenger should remain seated while the plane is **aboard**
:::
##### 9. Tôi hoàn toàn ghê tởm bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.
:::spoiler
I absolutely **abominate** any form of **descrimination**.
:::
##### 10. Trong rừng nhiệt đới, có rất nhiều loài động vật hoang dã.
:::spoiler
In the rainforest, various species of wildlife **abound**
:::
##### 11. Hãy nói về tương lai của kế hoạch.
:::spoiler
Let's talk **about** the plans for the future.
:::
##### 12. Nhiệt độ hôm nay cao hơn nhiệt độ trung bình vào thời điểm này năm ngoái.
:::spoiler
The temperature today is **above** the average for this time last year.
:::
##### 13. Bàn tay của anh có dấu hiệu trầy xước do làm việc trên công trường.
:::spoiler
His hands showed signs of **abrasion** from working on the construction site.
:::
##### 14. Cuốn tiểu thuyết là phần bổ sung ấn bản cho độc giả trẻ.
:::spoiler
The novel was **adridge** for the young reads' edition
:::
##### 15. Cuộc họp đột ngột bị hủy do trường hợp khẩn cấp.
:::spoiler
The meeting was **abruptly** canceled due to emergency
:::
##### 16. Sự vắng mặt của cô ấy ở sự kiện đã bị chú ý.
:::spoiler
Her **absence** from the event was noticeable.
:::
##### 17. Anh ấy vắng mặt ở trường do bị bệnh.
:::spoiler
He was **absent** from school due to illness.
:::
##### 18. Chính sách của công ty nghiêm cấm việc vắng mặt.
:::spoiler
The company's policy strictly discourage **absenteeism**
:::
##### 19. Tôi hoàn toàn chắc chắn vào quyết định của mình.
:::spoiler
I am **absolutely** certain about my decision
:::
##### 20. Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời thông qua việc quang hợp
:::spoiler
Plants absorb sunlight during photosynthesis
:::
##### 21. Nếu bạn bị dị ứng, bạn nên kiêng ăn quả hạnh.
:::spoiler
If you have allergies, you should **abstain** from eating nuts.
:::
##### 22. Nghệ sĩ đã vẽ 1 bức tranh trừu tượng về cảm xúc.
:::spoiler
The artist painted an **abstract** representation of emotions.
:::
##### 23. Cô ấy dường như lơ đãng trong suốt bài giảng, đắm chìm trong suy nghĩ.
:::spoiler
He seemed **abstracted** during the lecture, lost in her thoughts.
:::
##### 24. Ý tưởng sống trên mặt trăng nghe có vẻ vô lý đối với nhiều người.
:::spoiler
The idea of living on the moon sounded **absurd** to most people
:::
##### 25. Khu vườn tràn ngập vô số loài hoa đầy màu sắc.
:::spoiler
The garden was filled with an **abundance** of colorful flowers.
:::
##### 26. Khu vực này được biết đến với nguồn tài nguyên phong phú.
:::spoiler
The region is know for its **abundant** natural resources.
:::
##### 27. Cô ta đã hào phòng quyên góp cho tổ chức từ thiện, thể hiện sừ giàu có dồi dàu của mình.
:::spoiler
He generously donated to the charity, showing her wealth **abundantly**.
:::
##### 28. Ủy ban cuối cùng đã chấp thuận yêu cầu của những người biểu tình.
:::spoiler
The committee finally **acceded to** the demands of protesters
:::
##### 29. Anh ấy nhấn ga và chiếc xe hơi bắt đầu tăng tốc.
:::spoiler
He pressed the **accelerator** and the car started moving faster.
:::
##### 30. Sự tăng tốc của tiến bộ công nghệ là rất ấn tượng.
:::spoiler
The **acceleration** of technological advancements is impressive.
:::
##### 31. Anh ấy nhấn ga để tăng tốc độ xe.
:::spoiler
He stepped on the **accelerator** to increase the car'speed
:::
##### 32. Cô ấy sử dụng trang sức để nhấn mạnh (nổi bật) trang phục của mình.
:::spoiler
She used accessoris to **accentuate** her outfit.
:::
##### 33. Họ đã vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc.
:::spoiler
They were happy to **accept** the job offer.
:::
##### 34. Chất lượng của sản phẩm chấp nhận được ,nhưng không có gì ngoại lệ
:::spoiler
The quality of the product was **acceptable**, but not exceptional.
:::
##### 35. Đội đã ăn mừng việc được nhận vào cuộc thi danh giá.
:::spoiler
The team celebrated their **acceptance** into the prestigious competition.
:::
##### 36. Bạn có thể truy cập file thông qua việc chia sẻ drive.
:::spoiler
You can **access** the file from the shared drive.
:::
##### 37. Con dốc mới giúp tòa nhà dễ tiếp cận hơn đối với người tàn tật.
:::spoiler
The new ramp make the building more **accessible** for the wheelchair users.
:::
##### 38. Tai nạn giao thông đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trên đường cao tốc.
:::spoiler
The traffic **accident** caused significant delays on the highway.
:::
##### 39. Cô ấy vô tình làm đổ cafe lên bàn
:::spoiler
She **accidentally** spilled her coffe on the desk.
:::
##### 40. Bức tranh mới nhất của họa sĩ đã nhận được lời hoan hô của nhà phê bình.
:::spoiler
The artist's latest panting received critical **acclaim**
:::
##### 41. Khách sạn có thể chứa 200 vị khách.
:::spoiler
The hotel can **accommodate** up to 200 guests.
:::
##### 42. Trung tâm hội nghị cung cấp chỗ ở cho người tham dự.
:::spoiler
The conference center provides **accommodation** for attendees.
:::
##### 43. Với sự quyết tâm, anh ấy đã hoàn thành được mục tiêu của mình.
:::spoiler
With determination, he managed to **accomplish** his goal.
:::
##### 44. Giá sẽ được giảm cho phù hợp trong thời gian bán hành.
:::spoiler
The prices will be reduced **accordingly** during the sale.
:::
##### 45. Cô ấy cung cấp 1 tài khoản chi tiết về sự cố này.
:::spoiler
She provided a detail **account** for the incident.
:::
##### 46. Công ty tuyển dụng kế toán viên mới để quản lý tài chính.
:::spoiler
The company hire a new **accountant** to manage the finances
:::
##### 47. Anh ấy học kế toán để có thể hiểu rõ hơn về tài chính của công ty.
:::spoiler
He studied **accounting** to better understand the company'finances
:::
##### 48. Tiền lãi sẽ được tích dựa trên số tiền vay.
:::spoiler
Interest will **accrue** on the loan amount.
:::
##### 49. Theo thời gian, bụi và mảnh vụn tích tự ở những vực bỏ quên.
:::spoiler
Over time, dust and debris **accumulate in** neglected areas.
:::
##### 50. Sự chính xác của các phép đo là rất cần thiết cho thí nghiệm
:::spoiler
The **accuracy** of the measurements was crucial for the experiment
:::
##### 51. Dự đoán của cô ấy hóa ra rất chính xác.
:::spoiler
Her predictions turned out to be **accurate**
:::
##### 52. Kiến trúc sư đã đo chính xác kích thước của tòa nhà.
:::spoiler
The architect **accurately** measured the dimensions of the building.
:::
##### 53. Anh ấy kịch liệt phủ nhận cáo buộc trộm cấp.
:::spoiler
He vehemently(vi ơ mently) denied the **accusation** of theft.
:::
##### 54. Giọng điệu buộc tội của cô khiến anh phải phòng thủ.
:::spoiler
Her **accusatory** tone made him defensive.
:::
##### 55. Lời phê bình gay gắt của nhà phê bình khiến tác giả chán nản.
:::spoiler
The critic's **acerbic** review left the author disheartened(chán nản).
:::
##### 56. Sau cuộc thi chạy marathon, cơ bắp của anh ấy bắt đầu đau nhức.
:::spoiler
After the marathon, his muscles were aching.
:::
##### 57. Với sự chăm chỉ, bạn có thể đặt được ước mơ của mình.
:::spoiler
With hard work, you can **achieve** your dreams.
:::
##### 58. Chức vô định là thành tích đáng kể của đội
:::spoiler
Winning the championship was a signficant achievement for the team.
:::
##### 59. Một số laoij thực phẩm có thể gây ra triệu chứng trào ngược axit.
:::spoiler
Certain foods(thức ăn chính) can trigger acid reflux symptoms.
:::
##### 60. Anh ấy dành 1 chút thời gian ghi nhận lời vỗ tay của khán giả.
:::spoiler
He took a moment to **acknowledge** the audience's applause.
:::
##### 61. Một cách miễn cưỡng cô ấy chấp nhận yêu cầu của họ.
:::spoiler
Reluctantly, she **acquiesced**(ˌakwēˈes) to their demands.
:::
##### 62. Công ty có kế hoạch tiếp thu,giành được, mua công nghệ mới
:::spoiler
The company plans to **acquire** new technology
:::
##### 63. Trang trại có diện tích và đất đai màu mỡ.
:::spoiler
The farm had a vast **acreage**(ˈāk(ə)rij) of fertile land.
:::
##### 64. Nữ diễn viên đã có màn trình diễn ấn tượng trong vở kịch.
:::spoiler
The **actress** delivered an impressive performace in the play
:::
##### 65. Cần hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề.
:::spoiler
Immediate **action** is required to **address the issue**
:::
##### 66. Nhấn nút để kích hoạt thiết bị..
:::spoiler
Press the button to **activate** the device.
:::
##### 67. Tập thể dục thường xuyên thúc đẩy lối sống năng lượng.
:::spoiler
Regular exercise promotes an **active** lifestyle
:::
##### 68. Để chỉnh sửa dữ liệu, click chọn dòng đang hoạt động.
:::spoiler
To edit the data, click on the **active** cell
:::
##### 69. Nhóm đang tích cực tìm kiếm thành viên mới.
:::spoiler
The team is **actively** seeking new members.
:::
##### 70. Trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.
:::spoiler
The school offers a variety of extracurricular activites.
:::
##### 71. Trái ngược với những gì anh ấy nói, tình hình thật sự rất khác.
:::spoiler
Contrary to what he said, the situation was actually different.
:::
##### 72. Anh ấy hắng giọng và quả táo nhấp nhô.
:::spoiler
He cleared his throat and his **Adam's apple** bobbed.
:::
##### 73. Công ty phải thích ứng với điều kiện thay đổi của thị trường.
:::spoiler
The company had to **adapt** to the changing market conditions
:::
##### 74. Bộ phim là sự chuyển thể từ cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
:::spoiler
The movie was an **adaptation** of the bestselling novel.
:::
##### 75. Anh ấy đã mang theo bộ chuyển đổi để kết nối thiết bị của mình với ổ cắm điện
:::spoiler
He brought an **adapter** to connect his device to the power outlet.
:::
##### 76. Khi đi du lịch nước ngoài, hãy đảm bảo mang theo phích cắm bộ chuyển đổi phù hợp.
:::spoiler
When traveling abroad, make sure to bring the right **adapter** plug.
:::
##### 77. Vui lòng thêm thông tin còn thiếu vào báo cáo.
:::spoiler
Plz **add** the missing information to the report
:::
##### 78. Phần mềm đi kèm nhiều tiện ích bổ sung hữu ích.
:::spoiler
The software comes with several useful **add-ons**.
:::
##### 79. Việc bổ sung các tính năng mới đã cải tiến sản phẩm.
:::spoiler
The **addition** of new features improved the product
:::
##### 80. Chúng tôi sẽ cung cấp thêm hỗ trợ nếu cần.
:::spoiler
We will provide **additional** support if needed
:::
##### 81. Bạn có thể vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để giao hàng ?
:::spoiler
Could you plz provide your **address** for delivery ?
:::
##### 82. Tổng thống sẽ phát biểu trước quốc dân tối nay
:::spoiler
The president will **address** the nation tonight
:::
##### 83. Kiến thức của anh ấy về chủ đề này đã đủ cho nhiệm vụ.
:::spoiler
His knowledge of the subject was **adequate** for the task.
:::
##### 84. Đội đã chuẩn bị đầy đủ cho cuộc thi đầy thử thách.
:::spoiler
The team prepared **adequately** for the challenging competition.
:::
##### 85. Đảm bảo tuân thủ nhãn dán an toàn.
:::spoiler
Make sure to **adhere** the label securely
:::
##### 86. Khách sạn có 2 bể bơi liền kề.
:::spoiler
The hotel has two **adjacent** swimming pools.
:::
##### 87. Cuộc hợp sẽ hoãn lại cho đến ngày mai.
:::spoiler
The meeting will **adjourn** until tomorrow.
:::
##### 88. Bạn có thể điều chỉnh cài đặt theo sở thích của mình.
:::spoiler
You can **adjust** the settings to your preference.
:::
##### 89. Việc điều chỉnh nhiệt độ của máy điều nhiệt sẽ thay đổi nhiệt độ.
:::spoiler
The **adjustment** of the thermostat regulates the temperature.
:::
##### 90. Y tá sẽ quản lý thuốc.
:::spoiler
The nurse will **administer** the medication.
:::
##### 91. Ban giám hiệu nhà trường xử lý các công việc hành chính.
:::spoiler
The school's **administration**(sự quản lý) handles **administrative**(hành chính) tasks.
:::
##### 92. Cô ấy làm công việc hành chính, quản lý giấy tờ.
:::spoiler
She works in an **administrative** role, managing paperwork
:::
##### 93. Quản trị viên hệ thống qunar lý vấn đề liên đến CNTT.
:::spoiler
the system **administrator** handles IT-related issue
:::
##### 94. Phải thừa nhận rằng dự án gặp phải 1 số khó khăn.
:::spoiler
**Admittedly**, the project faced some difficulties.
:::
##### 95. Một cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi 1 đứa trẻ.
:::spoiler
A couple decided to **adopt** a child
:::
##### 96. Tòa nhà được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
:::spoiler
The building was **adorned** with beautiful artwork.
:::
##### 97. Cách xử lý tình huống khéo léo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người
:::spoiler
Her **adroit** handling of the situation impressed everyone.
:::
##### 98. Công ty bị buộc tội cố gắng làm giả sản phẩm.
:::spoiler
The company was **accused** of trying to **adulterate** the product.
:::
##### 99. Hợp đồng yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu công việc.
:::spoiler
The contract requires an **advance payment**(thanh toán tạm ứng) before starting work
:::
##### 100. Công nghệ được sử dụng trong thiết bị mới rất tiên tiến.
:::spoiler
The technology used in the new device is highly advanced
:::
##### 101. Có kinh nghiệm mang lại cho anh ta một lợi thế trong cuộc thi.
:::spoiler
Having experience gives him an **advantage** in the competition.
:::
##### 102. Sự thay đổi của chính sách đã ảnh hưởng xấu đến 1 số nhân viên.
:::spoiler
The change in policy **adversely** **affected** some employees.
:::
##### 103. Công ty có kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới của họ trên TV.
:::spoiler
The company plans to **advertise** its new product on TV
:::
##### 104. Bảng quảng cáo hiển thị quảng cáo cho sự kiện sắp tới.
:::spoiler
The billboard display an **advertisement** for the upcoming event.
:::
##### 105. Lời khuyên của anh ấy là vô giá trong việc đưa ra quyết định.
:::spoiler
His **advice** was invaluable in making the decision.
:::
##### 106. Nên kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.
:::spoiler
It is **advisable**(nên làm) to check the weather before going out.
:::
##### 107. Cô ấy sẽ tư vấn cho bạn cách hành động tốt nhất
:::spoiler
She will **advise** you on the best **course of action**(quá trình hạnh động)
:::
##### 108. Cố vấn tài chính giúp khách hàng quản lý khoản đầu tư của họ.
:::spoiler
**The financial advisor** helps clients manage their investments
:::
##### 109. Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường.
:::spoiler
She is a strong **advocate**(bênh vực, biện hộ) for environment protection
:::
##### 110. Luật sư sẽ bào chữa thay mặt cho khách hàng của mình.
:::spoiler
The lawyer will advocate on behalf of her client.
:::
##### 111. Là 1 bác sĩ, ông ủng hộ lối sống lành mạnh.
:::spoiler
As a doctor, he advocates for healthier lifestyle.
:::
##### 112. Anh ấy nổi tiếng với tính cách vui vẻ và dễ gần.
:::spoiler
He is known for his **affable** and **approachable demeanor**(thái độ dễ gần)
approachable attitude
:::
##### 113. Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.
:::spoiler
**The company's profits**(lợi nhuận công ty) were **affected** by the **economic downturn**(suy thoái kinh tế).
:::
##### 114. Cô ấy ôm thú cưng của mình 1 cách trìu mến.
:::spoiler
She hugged her pet **affectionately**(trìu mến)
:::
##### 115. Nhân chứng khẳng định tính chính xác lời khai của mình.
:::spoiler
The witness **affirmed**(khẳng định) the accuracy of her **statement**(lời khai).
:::
##### 116. Căn bệnh này có thể gây khổ sở mọi người ở mọi lứa tuổi.
:::spoiler
This disease can **afflict** people of all ages.
:::
##### 117. Tôi không đủ khả năng để mua xe mới ngay bây giờ.
:::spoiler
I cannot **afford** to buy a new car right now
:::
##### 118. Giá thuê căn hộ khá phải chăng.
:::spoiler
The rent for the apartment is quite **affordable**(phải chăng).
:::
##### 119. Nhà báo đã đến Afghanistan để đưa tin về cuộc xung đột
:::spoiler
The journalist traveled to **Afghanistan** to **report on** the **conflict**
:::
##### 120. Con thuyền vẫn nổi bất chấp nước động.
:::spoiler
The boat remained **afloat** despite the **rough water**.
:::
##### 121. Sau sự kiện, chúng tôi đi ăn tối.
:::spoiler
After the event, we went out for dinner.
:::
##### 122. Cô ấy đã xin lỗi về hành vi của mình sau đó.
:::spoiler
She apologized for her behavior afterward.
:::
##### 123. Hãy thử lại và xem liệu chúng ta có thể thành công không.
:::spoiler
Let's try again and see if we can succeed.
:::
##### 124. Cuộc hợp chương trình nghị sự bao gồm 1 số chủ đề quan trọng.
:::spoiler
The meeting's **agenda**(chương trình nghị sự) includes several important topics.
:::
##### 125. Đại lý bất động sản đã giúp họ tìm được ngôi nhà mơ ước.
:::spoiler
**The real estate agent**(đại lý bất động sản) helped them find their dream home.
:::
##### 126. Những lời phàn nàn liên tục của anh chỉ kiến tình hình trở nên trầm trọng hơn.
:::spoiler
His constant(liên tục) complaints only serve(khiến) to **aggravate**(trầm trọng thêm) the situation.
:::
##### 127. Công ty đã áp dụng 1 chiến lược tiếp thị mạnh mẽ.
:::spoiler
The company adopted an **aggressive** marketing strategy
:::
##### 128. Những người biểu tình tiếp tục khuấy động đòi quyền lợi của họ
:::spoiler
The protesters continued to **agitate** their rights.
:::
##### 129. Anh ấy dùng gậy khuấy nước và bắt cá.
:::spoiler
He used a stick to **agitate** the water and catch the fish.
:::
##### 130. Cuối cùng họ đã đạt được thỏa hiệp và đồng ý về các điều khoản.
:::spoiler
They finally reached a **compromise**(thỏa hiệp) and **agreed** on the terms.
:::
##### 131. Hai bên đã ký thỏa thuận, chính thức hóa quan hệ đối tác.
:::spoiler
Both parties signed the **agreement**, formalizing the partnership
:::
##### 132. Thời hạn đang đến gần, vì vậy chúng ta cần phải làm việc trước.
:::spoiler
The deadline is **approaching**, so we need to work ahead.
:::
##### 133. Người bắn cung nhắm cẩn thận và bắn trúng mục tiêu.
:::spoiler
The archer **aimed** carefully and hit the target.
:::
##### 134. Không khí trong lành là thứ cần thiết để có sức khỏe tốt
:::spoiler
**Fresher air** is essential for good health
:::
##### 135. Phòng khách sạn có máy lạnh để làm mát.
:::spoiler
The hotel room has **air conditioning** to keep it cool
:::
##### 136. Vận đơn hàng không bao gồm những thông tin vận chuyển quan trọng.
:::spoiler
**The air waybill**(vận đơn hàng không) contains important shipping information
:::
##### 137. Túi khí bung ra khi xảy ra tai nạn, cứu tài xế.
:::spoiler
The **airbag**(túi khí) deployed during the car accident, saving the driver.
:::
##### 138. Vé máy báy cho chuyến đi có giá phải chăng 1 cách đáng ngạc nhiên.
:::spoiler
The **airfare**(vé máy bay) for the trip was surprisingly affordable.
:::
##### 139. Cánh máy bay có thiết kế cánh máy bay 1 cách độc đáo.
:::spoiler
The airplane's wing has a unique **airfoil**(cánh máy bay) design
:::
##### 140. Tổ chức đã khởi sướng 1 cuộc không vận để cung cấp viện trợ cho khu vực bị ảnh hưởng.
:::spoiler
The organization initiated an **airlift**(vận tải hàng không) to provide aid to the affected region.
:::
##### 141. Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay trực tiếp đến 1 số điểm đến quốc tế.
:::spoiler
The **airline** offers direct flights to several itnernational destination.
:::
##### 142. Anh ấy lên máy bay và ổn định chỗ ngồi của mình.
:::spoiler
He boarded the **airplane** and settled into his seat.
:::
##### 143. Vui lòng đặt điện thoại của bạn ở chế độ máy bay trong suốt chuyến bay.
:::spoiler
Please put your phone on **airplane mode** during the flight.
:::
##### 144. Sân bay nhộn nhịp, tấp nập các du khách.
:::spoiler
The **airport** was **bustling** with travelers
:::
##### 145. Vui lòng giữ lối đi thông thoáng để dễ dàng tiếp cận lôi ra.
:::spoiler
Please keep the **aisle** clear for easy access to the exits.
:::
##### 146. Cô ấy đã ứng phó với tình huống khẩn cấp 1 cách nhanh chóng.
:::spoiler
She **responded** to the emergency with **alacrity**.
:::
##### 147. Chuông báo khói đã cảnh báo người dân về vụ cháy.
:::spoiler
the smoke alarm **alerted** the residents to the fire
:::
##### 148. Họ đã đi nghỉ ở Albania để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của nó
:::spoiler
They went on a vacation to **Albania** to explore its natural beauty
:::
##### 149. Cảnh giác với bất kỳ hành động đáng ngờ nào
:::spoiler
Be on alert for any suspicious activity
:::
##### 150. Công ty có hoạt động ở Algeria.
:::spoiler
The company has operations in **Algeria**.
:::
##### 151. Chương trình máy tính sử dụng 1 thuật toán phức tạp để giải quyết vấn đè.
:::spoiler
The computer program uses a complex **algorithm** to solve the problem
:::
##### 152. Nhóm cần phải điều chỉnh các mục tiệu của mình để làm việc cùng nhau 1 cách hiệu quả.
:::spoiler
The team needs to **align**(căn chỉnh) their goals to work together effectively.
:::
##### 153. Sự liên kết phù hợp của yêu cầu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
:::spoiler
**Proper alignment**(sự liên kết thích hợp) of the requirement is crucial for accurate results.
:::
##### 154. 2 anh em nhìn rất giống nhau.
:::spoiler
The two brothers look very much alike
:::
##### 155. Tất cả học sinh đều rất mong đợi về chuyến đi sắp tới.
:::spoiler
All the students were excited about the upcoming field trip.
:::
##### 156. Chính trị gia phủ nhận cáo buộc tham nhũng.
:::spoiler
The politician(chính trị gia) denied the **allegation**(lời cáo buộc) of **corruption**(tham nhũng).
:::
##### 157. Nhân chứng cho biết cô ấy đã nhìn thấy nghi phạm ở hiện trường.
:::spoiler
The witness **alleged**(quả quyết,cho biết) that she saw the suspect(nghi phạm) at the scene.
:::
##### 158. Người nổi tiếng bị cáo buộc dính vào 1 vụ bê bối.
:::spoiler
the celebrity was **allegedly**(được cho là) involved in a scandal
:::
##### 159. Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng.
:::spoiler
he has a severe **allergy**(dị ứng) to peanuts.
:::
##### 160. thuốc đã giúp cô ấy giảm bớt cơn đau
:::spoiler
The medicine helped **alleviate**(giảm bớt) her pain,
:::
##### 161. Uy ban ngân sách sẽ phân bổ kinh phí cho các dự án khác nhau.
:::spoiler
The budget committee will **allocate**(phân bổ) funds for different projects.
:::
##### 162. Việc phân bổ nguồn lực phải dựa trên mức độ ưu tiên.
:::spoiler
The **allocation** of resources should be based on priorities.
:::
##### 163. Mỗi nhân viên sẽ được phân bổ số ngày nghỉ phép.
:::spoiler
Each employee will receive an **allotment**(sự phân bổ) of vacation days.
:::
##### 164. Người quản lý cho phép đội về sớm.
:::spoiler
The manager allowed the team to leave early
:::
##### 165. Trẻ em nhận được trợ cấp hàng tuần để hoàn thành công việc nhà.
:::spoiler
Children received a weekly **allowance**(trợ cấp) for completing their chores.
:::
##### 166. diễn giả ám chỉ, nói bóng gió đến những thay đổi sắp tới mà không tiết lộ chi tiết cụ thể.
:::spoiler
The speaker **alluded** to the upcoming chanegs without revealing specifics.
:::
##### 167. Anh ấy đã khéo léo ám chỉ câu trả lời trong phần thi đố vui.
:::spoiler
He cleverly **alluded** to the answer during the quiz show.
:::
##### 168. Dự án gần như đã hoàn thành.
:::spoiler
The project is almost complete.
:::
##### 169. Cô thích ở một mình để tập trung vào công việc.
:::spoiler
She **preferred** to be **alone** to **concentrate on** her work
:::
##### 170. Con đường chạy dọc theo những dòng sông.
:::spoiler
The road runs along the river.
:::
##### 171. Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
:::spoiler
I have **already** finish my homework
:::
##### 172. Cửa hàng bán quần áo và trang sức, cũng có quá cà phê nhỏ.
:::spoiler
The store sells clothing and accessories, it **also** has a small cafe
:::
##### 173. Thợ cơ khí đã thay thế máy phát điện bị hỏng trong chiếc xe hơi.
:::spoiler
The mechanic replaced the faulty **alternator**(máy phát điện) in the car
:::
##### 174. Nhìn chung, đó là 1 sự kiện thành công.
:::spoiler
**Altogether**, it was a successful event.
:::
##### 175. Bản chất vị tha của anh đã khiến anh phải làm tình nguyện viên tại nơi tạm trú ở địa phương.
:::spoiler
His **altruistic**(vị tha) nature(bản chất) led him to volunteer at the local shelter.
:::
##### 176. Cô ấy luôn đến sớm để làm việc.
:::spoiler
She always **arrvies** early to work
:::
##### 177. Hai công ty quyết định hợp nhất các nguồn lực của họ.
:::spoiler
The two companies decided to **amalgamate** their resources.
:::
##### 178. Đội đã phục hồi một cách đáng kinh ngạc sau một khoản thâm hụt lớn và giành chiến thắng trong trò chơi.
:::spoiler
The team **amazingly** recovered from a huge **deficit**(sự thiếu hụt) and won the game
:::
##### 179. Hợp đồng có một số điều không rõ ràng, mơ hồ, dẫn đến hiểu lầm.
:::spoiler
The contract had some **ambiguity**, leading to misunderstandings.
:::
##### 180. Câu trả lời của cô ấy không rõ ràng, khiến chúng tôi không chắc chắn về ý định của cô ấy.
:::spoiler
Her response was **ambiguous**, leaving us unsure of her **intentions**(ý định).
:::
##### 181. Anh ta trả lời câu hỏi một cách mơ hồ, tránh trả lời trực tiếp.
:::spoiler
He answer the question **ambiguously**, avoiding a direct response
:::
##### 182. Cô ấy có những mục tiêu đầy tham vọng cho sự nghiệp của mình.
:::spoiler
She has **ambitious** goals for her career.
:::
##### 183. Anh ấy cảm thấy mâu thuẫn về lời mời làm việc, không chắc liệu mình có nên chấp nhận hay không.
:::spoiler
He felt **ambivalent**(mâu thuẫn) about the job offer, unsure if he should accept.
:::
##### 184. Xe cứu thương lao đến hiện trường vụ tai nạn.
:::spoiler
The **ambulance** rushed to the scene of the **accident**.
:::
##### 185. Luật mới nhằm cải thiện điều kiện sống cho người nghèo.
:::spoiler
The new law aims to **ameliorate**(cải thiện) living conditions of the poor
:::
##### 186. Anh ấy chịu trách nhiệm thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán.
:::spoiler
He was **amenable**(chịu trách nhiệm) to **compromise**(thỏa hiệp) in **negotiations**(đàm phán).
:::
##### 187. Chính phủ có kế hoạch sửa đổi luật thuế hiện hành.
:::spoiler
The goverment plans to **amend** the current tax law.
:::
##### 188. Dề xuất sửa đổi hiến pháp đã được phê duyệt
:::spoiler
The **proposed**(đề xuất) **amendment**(sửa đổi) to the **constitution**(hiến pháp) was approved
:::
##### 189. Họ đã đạt được giải pháp hòa giải trong tranh chấp.
:::spoiler
They reached an **amicable**(hòa giải) settlement(giải quyết) in the **dispute**(tranh luận)
:::
##### 190. Khối thạch vô định hình run rẩy trên đĩa.
:::spoiler
The **amorphous**(vô định) blob(bãi) of jelly(thạch) quivered(run rẩy) on the plate.
:::
##### 191. Công ty sử dụng lịch trình khấu hao để quản lý nợ.
:::spoiler
The company uses an **amortization**(khấu hao, trả góp) schedule to manage its debt
:::
##### 192. Khoản vay sẽ được khấu hao trong thời gian 5 năm.
:::spoiler
The loan will **amortize**(khấu hao) over a period of five years.
:::
##### 193. Tổng số tiền nợ là $500
:::spoiler
The total **amount** owed is $500
:::
##### 194. Một lượng nhỏ nước tràn ra sàn.
:::spoiler
A small **amount** of water spilled on the floor
:::
##### 195. Có nhiều bằng chứng ủng hộ tuyên bố của họ.
:::spoiler
There is **ample** evidence to support their claims.
:::
##### 196. Du lịch trên tàu Amtrak là một trải nghiệm thú vị khi tận hưởng khung cảnh đẹp như tranh vẽ trên đường đi.
:::spoiler
Traveling on the Amtrak train was a **delightful**(thú vị) experience enjoining **picturesque** views along the way
:::
##### 197. Anh kể lại sự việc hài hước khiến mọi người bật cười.
:::spoiler
He **recounted**(kể lại) the funny incident **amusingly**(1 cách thú vị), making everyone **burst into laughter**(bật cười).
:::
##### 198. Trong bộ phim tương lai, việc sử dụng máy đánh chữ có vẻ lỗi thời so với công nghệ tiên tiến.
:::spoiler
In the futuristic movie, the use of typewriter felt **anachronistic**(lỗi thời) among the advanced technoglogy
:::
##### 199. Bản ghi vinyl có âm thanh ấm áp và hoài cổ do tính chất tương tự của chúng.
:::spoiler
Vinyl records have a warm and **nostalgic**(hoài niệm, hoài cổ) sound due to their **analog**(tương tự) nature.
:::
##### 200. Mối quan hệ giữa hai nhân vật tương tự như mối quan hệ giữa người cố vấn và người được bảo trợ.
:::spoiler
The relationship between the two characters was **analogous** to that of a mentor and a protege.
:::
---
:::success
Congratulations !!! 🥳🥳🥳
:::
```javascript
End game
```
{"description":"Khi nghe tin tức, Jane đã rất sửng sốt","title":"Exercise - vocabulary TOEIC: 0 - 200 từ","contributors":"[{\"id\":\"ffcf977c-6286-4b16-acbf-b9aa9833362f\",\"add\":29679,\"del\":745}]"}