# vocabulary TOEIC: 0 - 200 từ Chung chung: https://hackmd.io/pbmiHuqQRryCCncoVXMIzg?view ##### 1. Khi nghe tin tức, Jane đã rất sửng sốt :::spoiler When she heard the news, Jane was taken **aback** ::: ##### 2. Dự án đã bị hủy bỏ do thiếu hụt kinh phí :::spoiler The project was **abandoned** due to lack of funding ::: ##### 3. Anh ấy ghê tởm bạo lực và luôn tìm giải pháp hòa bình. :::spoiler He **abhors** violence and always seeks peaceful solutions ::: ##### 4. Hành động của nhà độc tài bị cộng đồng quốc tế coi là ghê tởm :::spoiler The dictator's action were considered abhorrent by the international community ::: ##### 5. Mọi công dân phải tuân theo luật của đất nước. :::spoiler Every citizen must **abide by** the laws of the country. ::: ##### 6. Khả năng nghệ thuật của cô ấy thực sự rất ấn tượng. :::spoiler Her artistic **ability** is truly impressive. ::: ##### 7. Bất chấp những thử thách, cô ấy đã chứng tỏ mình có đủ khả năng để giải quyết nhiệm vụ. :::spoiler Despite the challenges, she proved herself more than **able** to handle the task ::: ##### 8. Hành khách nên ngồi yên trên ghế khi máy bay cất cánh :::spoiler Passenger should remain seated while the plane is **aboard** ::: ##### 9. Tôi hoàn toàn ghê tởm bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào. :::spoiler I absolutely **abominate** any form of **descrimination**. ::: ##### 10. Trong rừng nhiệt đới, có rất nhiều loài động vật hoang dã. :::spoiler In the rainforest, various species of wildlife **abound** ::: ##### 11. Hãy nói về tương lai của kế hoạch. :::spoiler Let's talk **about** the plans for the future. ::: ##### 12. Nhiệt độ hôm nay cao hơn nhiệt độ trung bình vào thời điểm này năm ngoái. :::spoiler The temperature today is **above** the average for this time last year. ::: ##### 13. Bàn tay của anh có dấu hiệu trầy xước do làm việc trên công trường. :::spoiler His hands showed signs of **abrasion** from working on the construction site. ::: ##### 14. Cuốn tiểu thuyết là phần bổ sung ấn bản cho độc giả trẻ. :::spoiler The novel was **adridge** for the young reads' edition ::: ##### 15. Cuộc họp đột ngột bị hủy do trường hợp khẩn cấp. :::spoiler The meeting was **abruptly** canceled due to emergency ::: ##### 16. Sự vắng mặt của cô ấy ở sự kiện đã bị chú ý. :::spoiler Her **absence** from the event was noticeable. ::: ##### 17. Anh ấy vắng mặt ở trường do bị bệnh. :::spoiler He was **absent** from school due to illness. ::: ##### 18. Chính sách của công ty nghiêm cấm việc vắng mặt. :::spoiler The company's policy strictly discourage **absenteeism** ::: ##### 19. Tôi hoàn toàn chắc chắn vào quyết định của mình. :::spoiler I am **absolutely** certain about my decision ::: ##### 20. Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời thông qua việc quang hợp :::spoiler Plants absorb sunlight during photosynthesis ::: ##### 21. Nếu bạn bị dị ứng, bạn nên kiêng ăn quả hạnh. :::spoiler If you have allergies, you should **abstain** from eating nuts. ::: ##### 22. Nghệ sĩ đã vẽ 1 bức tranh trừu tượng về cảm xúc. :::spoiler The artist painted an **abstract** representation of emotions. ::: ##### 23. Cô ấy dường như lơ đãng trong suốt bài giảng, đắm chìm trong suy nghĩ. :::spoiler He seemed **abstracted** during the lecture, lost in her thoughts. ::: ##### 24. Ý tưởng sống trên mặt trăng nghe có vẻ vô lý đối với nhiều người. :::spoiler The idea of living on the moon sounded **absurd** to most people ::: ##### 25. Khu vườn tràn ngập vô số loài hoa đầy màu sắc. :::spoiler The garden was filled with an **abundance** of colorful flowers. ::: ##### 26. Khu vực này được biết đến với nguồn tài nguyên phong phú. :::spoiler The region is know for its **abundant** natural resources. ::: ##### 27. Cô ta đã hào phòng quyên góp cho tổ chức từ thiện, thể hiện sừ giàu có dồi dàu của mình. :::spoiler He generously donated to the charity, showing her wealth **abundantly**. ::: ##### 28. Ủy ban cuối cùng đã chấp thuận yêu cầu của những người biểu tình. :::spoiler The committee finally **acceded to** the demands of protesters ::: ##### 29. Anh ấy nhấn ga và chiếc xe hơi bắt đầu tăng tốc. :::spoiler He pressed the **accelerator** and the car started moving faster. ::: ##### 30. Sự tăng tốc của tiến bộ công nghệ là rất ấn tượng. :::spoiler The **acceleration** of technological advancements is impressive. ::: ##### 31. Anh ấy nhấn ga để tăng tốc độ xe. :::spoiler He stepped on the **accelerator** to increase the car'speed ::: ##### 32. Cô ấy sử dụng trang sức để nhấn mạnh (nổi bật) trang phục của mình. :::spoiler She used accessoris to **accentuate** her outfit. ::: ##### 33. Họ đã vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc. :::spoiler They were happy to **accept** the job offer. ::: ##### 34. Chất lượng của sản phẩm chấp nhận được ,nhưng không có gì ngoại lệ :::spoiler The quality of the product was **acceptable**, but not exceptional. ::: ##### 35. Đội đã ăn mừng việc được nhận vào cuộc thi danh giá. :::spoiler The team celebrated their **acceptance** into the prestigious competition. ::: ##### 36. Bạn có thể truy cập file thông qua việc chia sẻ drive. :::spoiler You can **access** the file from the shared drive. ::: ##### 37. Con dốc mới giúp tòa nhà dễ tiếp cận hơn đối với người tàn tật. :::spoiler The new ramp make the building more **accessible** for the wheelchair users. ::: ##### 38. Tai nạn giao thông đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trên đường cao tốc. :::spoiler The traffic **accident** caused significant delays on the highway. ::: ##### 39. Cô ấy vô tình làm đổ cafe lên bàn :::spoiler She **accidentally** spilled her coffe on the desk. ::: ##### 40. Bức tranh mới nhất của họa sĩ đã nhận được lời hoan hô của nhà phê bình. :::spoiler The artist's latest panting received critical **acclaim** ::: ##### 41. Khách sạn có thể chứa 200 vị khách. :::spoiler The hotel can **accommodate** up to 200 guests. ::: ##### 42. Trung tâm hội nghị cung cấp chỗ ở cho người tham dự. :::spoiler The conference center provides **accommodation** for attendees. ::: ##### 43. Với sự quyết tâm, anh ấy đã hoàn thành được mục tiêu của mình. :::spoiler With determination, he managed to **accomplish** his goal. ::: ##### 44. Giá sẽ được giảm cho phù hợp trong thời gian bán hành. :::spoiler The prices will be reduced **accordingly** during the sale. ::: ##### 45. Cô ấy cung cấp 1 tài khoản chi tiết về sự cố này. :::spoiler She provided a detail **account** for the incident. ::: ##### 46. Công ty tuyển dụng kế toán viên mới để quản lý tài chính. :::spoiler The company hire a new **accountant** to manage the finances ::: ##### 47. Anh ấy học kế toán để có thể hiểu rõ hơn về tài chính của công ty. :::spoiler He studied **accounting** to better understand the company'finances ::: ##### 48. Tiền lãi sẽ được tích dựa trên số tiền vay. :::spoiler Interest will **accrue** on the loan amount. ::: ##### 49. Theo thời gian, bụi và mảnh vụn tích tự ở những vực bỏ quên. :::spoiler Over time, dust and debris **accumulate in** neglected areas. ::: ##### 50. Sự chính xác của các phép đo là rất cần thiết cho thí nghiệm :::spoiler The **accuracy** of the measurements was crucial for the experiment ::: ##### 51. Dự đoán của cô ấy hóa ra rất chính xác. :::spoiler Her predictions turned out to be **accurate** ::: ##### 52. Kiến trúc sư đã đo chính xác kích thước của tòa nhà. :::spoiler The architect **accurately** measured the dimensions of the building. ::: ##### 53. Anh ấy kịch liệt phủ nhận cáo buộc trộm cấp. :::spoiler He vehemently(vi ơ mently) denied the **accusation** of theft. ::: ##### 54. Giọng điệu buộc tội của cô khiến anh phải phòng thủ. :::spoiler Her **accusatory** tone made him defensive. ::: ##### 55. Lời phê bình gay gắt của nhà phê bình khiến tác giả chán nản. :::spoiler The critic's **acerbic** review left the author disheartened(chán nản). ::: ##### 56. Sau cuộc thi chạy marathon, cơ bắp của anh ấy bắt đầu đau nhức. :::spoiler After the marathon, his muscles were aching. ::: ##### 57. Với sự chăm chỉ, bạn có thể đặt được ước mơ của mình. :::spoiler With hard work, you can **achieve** your dreams. ::: ##### 58. Chức vô định là thành tích đáng kể của đội :::spoiler Winning the championship was a signficant achievement for the team. ::: ##### 59. Một số laoij thực phẩm có thể gây ra triệu chứng trào ngược axit. :::spoiler Certain foods(thức ăn chính) can trigger acid reflux symptoms. ::: ##### 60. Anh ấy dành 1 chút thời gian ghi nhận lời vỗ tay của khán giả. :::spoiler He took a moment to **acknowledge** the audience's applause. ::: ##### 61. Một cách miễn cưỡng cô ấy chấp nhận yêu cầu của họ. :::spoiler Reluctantly, she **acquiesced**(ˌakwēˈes) to their demands. ::: ##### 62. Công ty có kế hoạch tiếp thu,giành được, mua công nghệ mới :::spoiler The company plans to **acquire** new technology ::: ##### 63. Trang trại có diện tích và đất đai màu mỡ. :::spoiler The farm had a vast **acreage**(ˈāk(ə)rij) of fertile land. ::: ##### 64. Nữ diễn viên đã có màn trình diễn ấn tượng trong vở kịch. :::spoiler The **actress** delivered an impressive performace in the play ::: ##### 65. Cần hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề. :::spoiler Immediate **action** is required to **address the issue** ::: ##### 66. Nhấn nút để kích hoạt thiết bị.. :::spoiler Press the button to **activate** the device. ::: ##### 67. Tập thể dục thường xuyên thúc đẩy lối sống năng lượng. :::spoiler Regular exercise promotes an **active** lifestyle ::: ##### 68. Để chỉnh sửa dữ liệu, click chọn dòng đang hoạt động. :::spoiler To edit the data, click on the **active** cell ::: ##### 69. Nhóm đang tích cực tìm kiếm thành viên mới. :::spoiler The team is **actively** seeking new members. ::: ##### 70. Trường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa. :::spoiler The school offers a variety of extracurricular activites. ::: ##### 71. Trái ngược với những gì anh ấy nói, tình hình thật sự rất khác. :::spoiler Contrary to what he said, the situation was actually different. ::: ##### 72. Anh ấy hắng giọng và quả táo nhấp nhô. :::spoiler He cleared his throat and his **Adam's apple** bobbed. ::: ##### 73. Công ty phải thích ứng với điều kiện thay đổi của thị trường. :::spoiler The company had to **adapt** to the changing market conditions ::: ##### 74. Bộ phim là sự chuyển thể từ cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất. :::spoiler The movie was an **adaptation** of the bestselling novel. ::: ##### 75. Anh ấy đã mang theo bộ chuyển đổi để kết nối thiết bị của mình với ổ cắm điện :::spoiler He brought an **adapter** to connect his device to the power outlet. ::: ##### 76. Khi đi du lịch nước ngoài, hãy đảm bảo mang theo phích cắm bộ chuyển đổi phù hợp. :::spoiler When traveling abroad, make sure to bring the right **adapter** plug. ::: ##### 77. Vui lòng thêm thông tin còn thiếu vào báo cáo. :::spoiler Plz **add** the missing information to the report ::: ##### 78. Phần mềm đi kèm nhiều tiện ích bổ sung hữu ích. :::spoiler The software comes with several useful **add-ons**. ::: ##### 79. Việc bổ sung các tính năng mới đã cải tiến sản phẩm. :::spoiler The **addition** of new features improved the product ::: ##### 80. Chúng tôi sẽ cung cấp thêm hỗ trợ nếu cần. :::spoiler We will provide **additional** support if needed ::: ##### 81. Bạn có thể vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn để giao hàng ? :::spoiler Could you plz provide your **address** for delivery ? ::: ##### 82. Tổng thống sẽ phát biểu trước quốc dân tối nay :::spoiler The president will **address** the nation tonight ::: ##### 83. Kiến thức của anh ấy về chủ đề này đã đủ cho nhiệm vụ. :::spoiler His knowledge of the subject was **adequate** for the task. ::: ##### 84. Đội đã chuẩn bị đầy đủ cho cuộc thi đầy thử thách. :::spoiler The team prepared **adequately** for the challenging competition. ::: ##### 85. Đảm bảo tuân thủ nhãn dán an toàn. :::spoiler Make sure to **adhere** the label securely ::: ##### 86. Khách sạn có 2 bể bơi liền kề. :::spoiler The hotel has two **adjacent** swimming pools. ::: ##### 87. Cuộc hợp sẽ hoãn lại cho đến ngày mai. :::spoiler The meeting will **adjourn** until tomorrow. ::: ##### 88. Bạn có thể điều chỉnh cài đặt theo sở thích của mình. :::spoiler You can **adjust** the settings to your preference. ::: ##### 89. Việc điều chỉnh nhiệt độ của máy điều nhiệt sẽ thay đổi nhiệt độ. :::spoiler The **adjustment** of the thermostat regulates the temperature. ::: ##### 90. Y tá sẽ quản lý thuốc. :::spoiler The nurse will **administer** the medication. ::: ##### 91. Ban giám hiệu nhà trường xử lý các công việc hành chính. :::spoiler The school's **administration**(sự quản lý) handles **administrative**(hành chính) tasks. ::: ##### 92. Cô ấy làm công việc hành chính, quản lý giấy tờ. :::spoiler She works in an **administrative** role, managing paperwork ::: ##### 93. Quản trị viên hệ thống qunar lý vấn đề liên đến CNTT. :::spoiler the system **administrator** handles IT-related issue ::: ##### 94. Phải thừa nhận rằng dự án gặp phải 1 số khó khăn. :::spoiler **Admittedly**, the project faced some difficulties. ::: ##### 95. Một cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi 1 đứa trẻ. :::spoiler A couple decided to **adopt** a child ::: ##### 96. Tòa nhà được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp. :::spoiler The building was **adorned** with beautiful artwork. ::: ##### 97. Cách xử lý tình huống khéo léo của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người :::spoiler Her **adroit** handling of the situation impressed everyone. ::: ##### 98. Công ty bị buộc tội cố gắng làm giả sản phẩm. :::spoiler The company was **accused** of trying to **adulterate** the product. ::: ##### 99. Hợp đồng yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu công việc. :::spoiler The contract requires an **advance payment**(thanh toán tạm ứng) before starting work ::: ##### 100. Công nghệ được sử dụng trong thiết bị mới rất tiên tiến. :::spoiler The technology used in the new device is highly advanced ::: ##### 101. Có kinh nghiệm mang lại cho anh ta một lợi thế trong cuộc thi. :::spoiler Having experience gives him an **advantage** in the competition. ::: ##### 102. Sự thay đổi của chính sách đã ảnh hưởng xấu đến 1 số nhân viên. :::spoiler The change in policy **adversely** **affected** some employees. ::: ##### 103. Công ty có kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới của họ trên TV. :::spoiler The company plans to **advertise** its new product on TV ::: ##### 104. Bảng quảng cáo hiển thị quảng cáo cho sự kiện sắp tới. :::spoiler The billboard display an **advertisement** for the upcoming event. ::: ##### 105. Lời khuyên của anh ấy là vô giá trong việc đưa ra quyết định. :::spoiler His **advice** was invaluable in making the decision. ::: ##### 106. Nên kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài. :::spoiler It is **advisable**(nên làm) to check the weather before going out. ::: ##### 107. Cô ấy sẽ tư vấn cho bạn cách hành động tốt nhất :::spoiler She will **advise** you on the best **course of action**(quá trình hạnh động) ::: ##### 108. Cố vấn tài chính giúp khách hàng quản lý khoản đầu tư của họ. :::spoiler **The financial advisor** helps clients manage their investments ::: ##### 109. Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường. :::spoiler She is a strong **advocate**(bênh vực, biện hộ) for environment protection ::: ##### 110. Luật sư sẽ bào chữa thay mặt cho khách hàng của mình. :::spoiler The lawyer will advocate on behalf of her client. ::: ##### 111. Là 1 bác sĩ, ông ủng hộ lối sống lành mạnh. :::spoiler As a doctor, he advocates for healthier lifestyle. ::: ##### 112. Anh ấy nổi tiếng với tính cách vui vẻ và dễ gần. :::spoiler He is known for his **affable** and **approachable demeanor**(thái độ dễ gần) approachable attitude ::: ##### 113. Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế. :::spoiler **The company's profits**(lợi nhuận công ty) were **affected** by the **economic downturn**(suy thoái kinh tế). ::: ##### 114. Cô ấy ôm thú cưng của mình 1 cách trìu mến. :::spoiler She hugged her pet **affectionately**(trìu mến) ::: ##### 115. Nhân chứng khẳng định tính chính xác lời khai của mình. :::spoiler The witness **affirmed**(khẳng định) the accuracy of her **statement**(lời khai). ::: ##### 116. Căn bệnh này có thể gây khổ sở mọi người ở mọi lứa tuổi. :::spoiler This disease can **afflict** people of all ages. ::: ##### 117. Tôi không đủ khả năng để mua xe mới ngay bây giờ. :::spoiler I cannot **afford** to buy a new car right now ::: ##### 118. Giá thuê căn hộ khá phải chăng. :::spoiler The rent for the apartment is quite **affordable**(phải chăng). ::: ##### 119. Nhà báo đã đến Afghanistan để đưa tin về cuộc xung đột :::spoiler The journalist traveled to **Afghanistan** to **report on** the **conflict** ::: ##### 120. Con thuyền vẫn nổi bất chấp nước động. :::spoiler The boat remained **afloat** despite the **rough water**. ::: ##### 121. Sau sự kiện, chúng tôi đi ăn tối. :::spoiler After the event, we went out for dinner. ::: ##### 122. Cô ấy đã xin lỗi về hành vi của mình sau đó. :::spoiler She apologized for her behavior afterward. ::: ##### 123. Hãy thử lại và xem liệu chúng ta có thể thành công không. :::spoiler Let's try again and see if we can succeed. ::: ##### 124. Cuộc hợp chương trình nghị sự bao gồm 1 số chủ đề quan trọng. :::spoiler The meeting's **agenda**(chương trình nghị sự) includes several important topics. ::: ##### 125. Đại lý bất động sản đã giúp họ tìm được ngôi nhà mơ ước. :::spoiler **The real estate agent**(đại lý bất động sản) helped them find their dream home. ::: ##### 126. Những lời phàn nàn liên tục của anh chỉ kiến tình hình trở nên trầm trọng hơn. :::spoiler His constant(liên tục) complaints only serve(khiến) to **aggravate**(trầm trọng thêm) the situation. ::: ##### 127. Công ty đã áp dụng 1 chiến lược tiếp thị mạnh mẽ. :::spoiler The company adopted an **aggressive** marketing strategy ::: ##### 128. Những người biểu tình tiếp tục khuấy động đòi quyền lợi của họ :::spoiler The protesters continued to **agitate** their rights. ::: ##### 129. Anh ấy dùng gậy khuấy nước và bắt cá. :::spoiler He used a stick to **agitate** the water and catch the fish. ::: ##### 130. Cuối cùng họ đã đạt được thỏa hiệp và đồng ý về các điều khoản. :::spoiler They finally reached a **compromise**(thỏa hiệp) and **agreed** on the terms. ::: ##### 131. Hai bên đã ký thỏa thuận, chính thức hóa quan hệ đối tác. :::spoiler Both parties signed the **agreement**, formalizing the partnership ::: ##### 132. Thời hạn đang đến gần, vì vậy chúng ta cần phải làm việc trước. :::spoiler The deadline is **approaching**, so we need to work ahead. ::: ##### 133. Người bắn cung nhắm cẩn thận và bắn trúng mục tiêu. :::spoiler The archer **aimed** carefully and hit the target. ::: ##### 134. Không khí trong lành là thứ cần thiết để có sức khỏe tốt :::spoiler **Fresher air** is essential for good health ::: ##### 135. Phòng khách sạn có máy lạnh để làm mát. :::spoiler The hotel room has **air conditioning** to keep it cool ::: ##### 136. Vận đơn hàng không bao gồm những thông tin vận chuyển quan trọng. :::spoiler **The air waybill**(vận đơn hàng không) contains important shipping information ::: ##### 137. Túi khí bung ra khi xảy ra tai nạn, cứu tài xế. :::spoiler The **airbag**(túi khí) deployed during the car accident, saving the driver. ::: ##### 138. Vé máy báy cho chuyến đi có giá phải chăng 1 cách đáng ngạc nhiên. :::spoiler The **airfare**(vé máy bay) for the trip was surprisingly affordable. ::: ##### 139. Cánh máy bay có thiết kế cánh máy bay 1 cách độc đáo. :::spoiler The airplane's wing has a unique **airfoil**(cánh máy bay) design ::: ##### 140. Tổ chức đã khởi sướng 1 cuộc không vận để cung cấp viện trợ cho khu vực bị ảnh hưởng. :::spoiler The organization initiated an **airlift**(vận tải hàng không) to provide aid to the affected region. ::: ##### 141. Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay trực tiếp đến 1 số điểm đến quốc tế. :::spoiler The **airline** offers direct flights to several itnernational destination. ::: ##### 142. Anh ấy lên máy bay và ổn định chỗ ngồi của mình. :::spoiler He boarded the **airplane** and settled into his seat. ::: ##### 143. Vui lòng đặt điện thoại của bạn ở chế độ máy bay trong suốt chuyến bay. :::spoiler Please put your phone on **airplane mode** during the flight. ::: ##### 144. Sân bay nhộn nhịp, tấp nập các du khách. :::spoiler The **airport** was **bustling** with travelers ::: ##### 145. Vui lòng giữ lối đi thông thoáng để dễ dàng tiếp cận lôi ra. :::spoiler Please keep the **aisle** clear for easy access to the exits. ::: ##### 146. Cô ấy đã ứng phó với tình huống khẩn cấp 1 cách nhanh chóng. :::spoiler She **responded** to the emergency with **alacrity**. ::: ##### 147. Chuông báo khói đã cảnh báo người dân về vụ cháy. :::spoiler the smoke alarm **alerted** the residents to the fire ::: ##### 148. Họ đã đi nghỉ ở Albania để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của nó :::spoiler They went on a vacation to **Albania** to explore its natural beauty ::: ##### 149. Cảnh giác với bất kỳ hành động đáng ngờ nào :::spoiler Be on alert for any suspicious activity ::: ##### 150. Công ty có hoạt động ở Algeria. :::spoiler The company has operations in **Algeria**. ::: ##### 151. Chương trình máy tính sử dụng 1 thuật toán phức tạp để giải quyết vấn đè. :::spoiler The computer program uses a complex **algorithm** to solve the problem ::: ##### 152. Nhóm cần phải điều chỉnh các mục tiệu của mình để làm việc cùng nhau 1 cách hiệu quả. :::spoiler The team needs to **align**(căn chỉnh) their goals to work together effectively. ::: ##### 153. Sự liên kết phù hợp của yêu cầu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác. :::spoiler **Proper alignment**(sự liên kết thích hợp) of the requirement is crucial for accurate results. ::: ##### 154. 2 anh em nhìn rất giống nhau. :::spoiler The two brothers look very much alike ::: ##### 155. Tất cả học sinh đều rất mong đợi về chuyến đi sắp tới. :::spoiler All the students were excited about the upcoming field trip. ::: ##### 156. Chính trị gia phủ nhận cáo buộc tham nhũng. :::spoiler The politician(chính trị gia) denied the **allegation**(lời cáo buộc) of **corruption**(tham nhũng). ::: ##### 157. Nhân chứng cho biết cô ấy đã nhìn thấy nghi phạm ở hiện trường. :::spoiler The witness **alleged**(quả quyết,cho biết) that she saw the suspect(nghi phạm) at the scene. ::: ##### 158. Người nổi tiếng bị cáo buộc dính vào 1 vụ bê bối. :::spoiler the celebrity was **allegedly**(được cho là) involved in a scandal ::: ##### 159. Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng. :::spoiler he has a severe **allergy**(dị ứng) to peanuts. ::: ##### 160. thuốc đã giúp cô ấy giảm bớt cơn đau :::spoiler The medicine helped **alleviate**(giảm bớt) her pain, ::: ##### 161. Uy ban ngân sách sẽ phân bổ kinh phí cho các dự án khác nhau. :::spoiler The budget committee will **allocate**(phân bổ) funds for different projects. ::: ##### 162. Việc phân bổ nguồn lực phải dựa trên mức độ ưu tiên. :::spoiler The **allocation** of resources should be based on priorities. ::: ##### 163. Mỗi nhân viên sẽ được phân bổ số ngày nghỉ phép. :::spoiler Each employee will receive an **allotment**(sự phân bổ) of vacation days. ::: ##### 164. Người quản lý cho phép đội về sớm. :::spoiler The manager allowed the team to leave early ::: ##### 165. Trẻ em nhận được trợ cấp hàng tuần để hoàn thành công việc nhà. :::spoiler Children received a weekly **allowance**(trợ cấp) for completing their chores. ::: ##### 166. diễn giả ám chỉ, nói bóng gió đến những thay đổi sắp tới mà không tiết lộ chi tiết cụ thể. :::spoiler The speaker **alluded** to the upcoming chanegs without revealing specifics. ::: ##### 167. Anh ấy đã khéo léo ám chỉ câu trả lời trong phần thi đố vui. :::spoiler He cleverly **alluded** to the answer during the quiz show. ::: ##### 168. Dự án gần như đã hoàn thành. :::spoiler The project is almost complete. ::: ##### 169. Cô thích ở một mình để tập trung vào công việc. :::spoiler She **preferred** to be **alone** to **concentrate on** her work ::: ##### 170. Con đường chạy dọc theo những dòng sông. :::spoiler The road runs along the river. ::: ##### 171. Tôi đã làm xong bài tập về nhà. :::spoiler I have **already** finish my homework ::: ##### 172. Cửa hàng bán quần áo và trang sức, cũng có quá cà phê nhỏ. :::spoiler The store sells clothing and accessories, it **also** has a small cafe ::: ##### 173. Thợ cơ khí đã thay thế máy phát điện bị hỏng trong chiếc xe hơi. :::spoiler The mechanic replaced the faulty **alternator**(máy phát điện) in the car ::: ##### 174. Nhìn chung, đó là 1 sự kiện thành công. :::spoiler **Altogether**, it was a successful event. ::: ##### 175. Bản chất vị tha của anh đã khiến anh phải làm tình nguyện viên tại nơi tạm trú ở địa phương. :::spoiler His **altruistic**(vị tha) nature(bản chất) led him to volunteer at the local shelter. ::: ##### 176. Cô ấy luôn đến sớm để làm việc. :::spoiler She always **arrvies** early to work ::: ##### 177. Hai công ty quyết định hợp nhất các nguồn lực của họ. :::spoiler The two companies decided to **amalgamate** their resources. ::: ##### 178. Đội đã phục hồi một cách đáng kinh ngạc sau một khoản thâm hụt lớn và giành chiến thắng trong trò chơi. :::spoiler The team **amazingly** recovered from a huge **deficit**(sự thiếu hụt) and won the game ::: ##### 179. Hợp đồng có một số điều không rõ ràng, mơ hồ, dẫn đến hiểu lầm. :::spoiler The contract had some **ambiguity**, leading to misunderstandings. ::: ##### 180. Câu trả lời của cô ấy không rõ ràng, khiến chúng tôi không chắc chắn về ý định của cô ấy. :::spoiler Her response was **ambiguous**, leaving us unsure of her **intentions**(ý định). ::: ##### 181. Anh ta trả lời câu hỏi một cách mơ hồ, tránh trả lời trực tiếp. :::spoiler He answer the question **ambiguously**, avoiding a direct response ::: ##### 182. Cô ấy có những mục tiêu đầy tham vọng cho sự nghiệp của mình. :::spoiler She has **ambitious** goals for her career. ::: ##### 183. Anh ấy cảm thấy mâu thuẫn về lời mời làm việc, không chắc liệu mình có nên chấp nhận hay không. :::spoiler He felt **ambivalent**(mâu thuẫn) about the job offer, unsure if he should accept. ::: ##### 184. Xe cứu thương lao đến hiện trường vụ tai nạn. :::spoiler The **ambulance** rushed to the scene of the **accident**. ::: ##### 185. Luật mới nhằm cải thiện điều kiện sống cho người nghèo. :::spoiler The new law aims to **ameliorate**(cải thiện) living conditions of the poor ::: ##### 186. Anh ấy chịu trách nhiệm thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán. :::spoiler He was **amenable**(chịu trách nhiệm) to **compromise**(thỏa hiệp) in **negotiations**(đàm phán). ::: ##### 187. Chính phủ có kế hoạch sửa đổi luật thuế hiện hành. :::spoiler The goverment plans to **amend** the current tax law. ::: ##### 188. Dề xuất sửa đổi hiến pháp đã được phê duyệt :::spoiler The **proposed**(đề xuất) **amendment**(sửa đổi) to the **constitution**(hiến pháp) was approved ::: ##### 189. Họ đã đạt được giải pháp hòa giải trong tranh chấp. :::spoiler They reached an **amicable**(hòa giải) settlement(giải quyết) in the **dispute**(tranh luận) ::: ##### 190. Khối thạch vô định hình run rẩy trên đĩa. :::spoiler The **amorphous**(vô định) blob(bãi) of jelly(thạch) quivered(run rẩy) on the plate. ::: ##### 191. Công ty sử dụng lịch trình khấu hao để quản lý nợ. :::spoiler The company uses an **amortization**(khấu hao, trả góp) schedule to manage its debt ::: ##### 192. Khoản vay sẽ được khấu hao trong thời gian 5 năm. :::spoiler The loan will **amortize**(khấu hao) over a period of five years. ::: ##### 193. Tổng số tiền nợ là $500 :::spoiler The total **amount** owed is $500 ::: ##### 194. Một lượng nhỏ nước tràn ra sàn. :::spoiler A small **amount** of water spilled on the floor ::: ##### 195. Có nhiều bằng chứng ủng hộ tuyên bố của họ. :::spoiler There is **ample** evidence to support their claims. ::: ##### 196. Du lịch trên tàu Amtrak là một trải nghiệm thú vị khi tận hưởng khung cảnh đẹp như tranh vẽ trên đường đi. :::spoiler Traveling on the Amtrak train was a **delightful**(thú vị) experience enjoining **picturesque** views along the way ::: ##### 197. Anh kể lại sự việc hài hước khiến mọi người bật cười. :::spoiler He **recounted**(kể lại) the funny incident **amusingly**(1 cách thú vị), making everyone **burst into laughter**(bật cười). ::: ##### 198. Trong bộ phim tương lai, việc sử dụng máy đánh chữ có vẻ lỗi thời so với công nghệ tiên tiến. :::spoiler In the futuristic movie, the use of typewriter felt **anachronistic**(lỗi thời) among the advanced technoglogy ::: ##### 199. Bản ghi vinyl có âm thanh ấm áp và hoài cổ do tính chất tương tự của chúng. :::spoiler Vinyl records have a warm and **nostalgic**(hoài niệm, hoài cổ) sound due to their **analog**(tương tự) nature. ::: ##### 200. Mối quan hệ giữa hai nhân vật tương tự như mối quan hệ giữa người cố vấn và người được bảo trợ. :::spoiler The relationship between the two characters was **analogous** to that of a mentor and a protege. ::: --- :::success Congratulations !!! 🥳🥳🥳 ::: ```javascript End game ```
{"description":"Khi nghe tin tức, Jane đã rất sửng sốt","title":"Exercise - vocabulary TOEIC: 0 - 200 từ","contributors":"[{\"id\":\"ffcf977c-6286-4b16-acbf-b9aa9833362f\",\"add\":29679,\"del\":745}]"}
Expand menu