# Exercise - vocabulary TOEIC: 200 - 400 từ Ngày 25/11/2023 : 210 - 400 ##### 201. Sau khi phân tích cẩn thận dữ liệu, các nhà khoa học đã có những khám phá quan trọng. :::spoiler After careful **analysis** of the data, the scientists made significant discoveries. ::: ##### 202. Phân tích thứ hai mang lại kết quả khác nhau, dẫn đến việc điều tra sâu hơn :::spoiler The second **analysis** yielded(bày ra) different results, leading to further investigation(điều tra). ::: ##### 203. Thám tử cần phân tích manh mối để giải quyết vụ án phức tạp. :::spoiler The detective needed to analyze the clues(manh mối) to solve the complex case. ::: ##### 204. Trong văn hóa của họ, việc nói dối bị coi là đáng nguyền rủa và sự trung thực được đánh giá cao. :::spoiler In their culture, lying was considered **anathema**(đáng nguyền rủa), and honesty was highly valued(đánh giá cao). ::: ##### 205. Sự hỗ trợ vung tay của cô ấy đóng vai trò như một chiếc neo trong thời gian thử thách. :::spoiler Her wavering support served as an **anchor**(mỏ neo) during challenging times. ::: ##### 206. Những tàn tích cổ xưa chứa đựng manh mối về nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó. :::spoiler The **ancient**(cổ đại) ruins(tàn tích) held(nắm giữ) clues(manh mối) about the civilization that once thrived(phát triển mạnh, thịnh vượng) there ::: ##### 207. Trong câu chuyện khoa học viễn tưởng, nhân vật chính có một người bạn đồng hành là android như một đồng minh trung thành. :::spoiler In the science fiction story, the **protagonist**(nhân vật chính) has an **android** **companion**(bạn đồng hành) as a loyal **ally**(đồng minh). ::: ##### 208. Cô ấy đã chia sẻ một giai thoại thú vị từ thời thơ ấu của mình, khiến mọi người thích thú. :::spoiler She shared an **amusing**(vui) **anecdote**(giai thoại) from her childhood, leaving everyone entertained. ::: ##### 209. Bác sĩ chẩn đoán cô bị thiếu máu và kê đơn bổ sung sắt. :::spoiler The doctor diagnosed her with **anemia**(bệnh thiếu máu) and prescribed(kê đơn) iron supplements. ::: ##### 210. Di sản văn hóa phong phú của Angola đã làm say đắm du khách đến thăm đất nước này. :::spoiler Angola's rich cultural **heritage**(di sản) **captivated**(quyến rũ) the tourists who visited the country ::: ##### 211. Anh ấy nói một cách giận dữ, bày tỏ sự thất vọng của mình với tình hình. :::spoiler He spoke angrily, expressing his **frustration**(sự thất vọng) with the situation. ::: ##### 212. Cô ấy rõ ràng rất tức giận khi biết về chiếc bình bị vỡ. :::spoiler she was visibly **angry** when she found out about the broken vase. ::: ##### 213. Hoạt hình đầy màu sắc trong phim đã làm sống động các nhân vật :::spoiler the colorful animation in the movie brought the characters to life ::: ##### 214. Mối hiềm khích bấy lâu nay giữa hai gia đình cuối cùng cũng đã chấm dứt. :::spoiler The long-standing **animosity**(sự thù địch) between the two families finally came to an end. ::: ##### 215. Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng đá, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. :::spoiler She **twisted** her **ankle** while playing soccer, requiring immediate medical attention. ::: ##### 216. Công ty quyết định sáp nhập tòa nhà lân cận để mở rộng không gian văn phòng. :::spoiler The company decided to **annex**(phụ lục, sát nhập) the neighboring building to expand its office space. ::: ##### 217. Tổng thống sẽ công bố chính sách mới trong bài phát biểu ngày mai. :::spoiler The president will announce the new policy during his speech tomorrow. ::: ##### 218. Họ sẽ công bố những người chiến thắng cuộc thi tại lễ trao giải. :::spoiler they will **announce** the winners of the competition at the award **ceremony**(lễ) ::: ##### 219. Hiệu trưởng đã đưa ra một thông báo quan trọng về sự kiện sắp tới của trường :::spoiler the **principal** made an important **announcement** regarding upcoming school event ::: ##### 220. Cô đã thay đổi màu nền của slide thuyết trình để chúng bắt mắt hơn :::spoiler She changed the background color of the presentation slides to make them visually **appealing**(bắt mắt | hấp dẫn) ::: ##### 221. Anh ấy thường xuyên tạo bản sao lưu các tập tin quan trọng của mình để tránh mất dữ liệu :::spoiler He **regularly** creates a backup of his important files to avoid data loss ::: ##### 222. Anh ấy khó chịu vì sự gián đoạn liên tục trong cuộc họp :::spoiler He was **annoyed** by the constant **interruptions** during the meeting ::: ##### 223. Công ty tổ chức lễ kỷ niệm hàng năm để ghi nhận sự làm việc chăm chỉ của nhân viên :::spoiler The company hosts an **annual** celebration to recognize its employees' hard work ::: ##### 224. với thẻ hàng năm, du khách có thể vào công viên quanh năm :::spoiler With an **annual** pass, the visitors can access the park throughout the year. ::: ##### 225. Báo cáo tài chính được công bố hàng năm, cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động của công ty. :::spoiler The financial report is published **annually**, providing an overview of the company's performance. ::: ##### 226. Cô ấy nhanh chóng trả lời câu hỏi một cách tự tin :::spoiler She quickly **answered** the question with confidence ::: ##### 227. Ăng-ten tivi đã được điều chỉnh để cải thiện tín hiệu :::spoiler The TV **antenna** has been adjusted to improve signal ::: ##### 228. Ang-ten trên côn trùng giúp chúng cảm nhận được môi trường xung quanh và giao tiếp :::spoiler **Antenna** on **insects** helps them sense their **surroundings** and communicate ::: ##### 229. Chính phủ áp đặt các biện pháp chống bán phá giá để bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương khỏi các hoạt động thương mại không công bằng. :::spoiler The government imposed **anti-dumping** measures to protect local industries from unfair trade practices. ::: ##### 230. Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn :::spoiler The docter **prescribed**(chỉ định) an **antibiotic**(kháng sinh) to treat the bacterial **infection**(sự nhiễm trùng). ::: ##### 231. Họ háo hức mong đợi sự ra mắt của trò chơi điện tử mới :::spoiler They **eagerly**(háo hức) **anticipate**(đoán trước,dự đoán, mong đợi) the release of new video game ::: ##### 232. Sự phấn khích mong đợi của cô tăng lên khi sự kiện đến gần :::spoiler Her **anticipatory**(dự đoán, mong đợi) excitement grew as the event drew near. ::: ##### 233. Công ty bị buộc tội vi phạm luật chống độc quyền, dẫn đến một cuộc điều tra pháp lý :::spoiler The company was **accused** of **violating** (vi phạm) **antitrust** laws, leading to a legal investigation ::: ##### 234. Kỳ thi sắp tới khiến cô ấy rất lo lắng :::spoiler The upcoming exam caused her a great deal of **anxiety** **a great deal of**: rất nhiều ::: ##### 235. Anh ấy cảm thấy lo lắng về cuộc phỏng vấn xin việc nhưng vẫn hy vọng :::spoiler He felt **anxious** about the job interview but remained hopeful ::: ##### 236. Cô ấy hồi hộp chờ đợi kết quả kiểm tra :::spoiler She waited **anxiously** for the test resutls ::: ##### 237. Với một thiết bị di động, bạn có thể làm việc ở mọi nơi :::spoiler With a **portable** device, you can work from **anywhere** ::: ##### 238. Họ chuyển đến một căn hộ ấm cúng ở trung tâm thành phố :::spoiler They moved into a **cozy**(ấm cúng) **apartment** in the city center ::: ##### 239. Diễn giả tài năng nói chuyện với khán giả một cách tự tin :::spoiler The skilled speaker **addressed** the **audience** with **aplomb**. ::: ##### 240. Câu chuyện về sinh vật thần thoại được coi là ngụy tạo, được truyền qua nhiều thế hệ :::spoiler The story of the **mythical**(thần thoại) **creature**(sinh vật) was considered **apocryphal**(ngụy tạo), passed down through generations ::: ##### 241. Ứng dụng cung cấp những lời khuyên hữu ích cho việc học ngôn ngữ mới :::spoiler The app provides useful tips for learning new language ::: ##### 242. Những chi tiết khủng khiếp của hiện trường vụ án khiến các nhà điều tra kinh hoàng. :::spoiler The **gruesome**(khủng khiếp) details of the **crime scene**(hiện trường vụ án) **appalled**(kinh hoàng) the **investigators**(điều tra viên) ::: ##### 243. Sự thiếu quan tâm đến dự án rõ ràng là có liên quan. :::spoiler The **apparent**(rõ ràng) lack of interest in the project was concerning ::: ##### 244. cô ấy rất buồn vì đồng đội của anh ấy dường như đã phớt lờ lời đề nghị của cô ấy :::spoiler She was upset, as her teammates **apparently**(dường như) ignored her suggestions. ::: ##### 245. Luật sư của người kháng cáo đã đưa ra bằng chứng mới để hỗ trợ cho việc kháng cáo :::spoiler the **appellant**'s lawyer presented new **evidence** to support the **appeal** ::: ##### 246. Vụ án đã được kháng cáo lên tòa phúc thẩm để xem xét thêm :::spoiler The case was **appealed** to the **appellate court**(tòa thúc phẩm) for further review ::: ##### 247. Anh ấy được đưa đến bệnh viện trong tình trạng đau đớn dữ dội và các bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm ruột thừa. :::spoiler He was rushed to the hospital with the **severe pain**(vết thương nghiêm trọng) and the doctors diagnosed him with **appendicitis**(viêm ruột thừa). ::: ##### 248. Phụ lục chứa thông tin bổ sung về chủ đề :::spoiler the **appendix**(ruột thừa | phụ lục) contains additional information on the topic ::: ##### 249. khán giả vỗ tay vang dội sau màn trình diễn ngoạn mục :::spoiler The audience **erupted into**(phun trào, vang dội) applause after the **breathtaking performance**(trình diễn ngoạn mục) ::: ##### 250. Công ty đã nhận được rất nhiều ứng viên từ những ứng viên đủ tiêu chuẩn :::spoiler The company received **numerous**(nhiều) **applicants** from qualified candidates ::: ##### 251. Ứng dụng phần mềm mới đã cải thiện năng suất ở nơi làm việc :::spoiler The new software **application** improved productivity in the workplace. ::: ##### 252. Microsoft office là bộ phần mềm ứng dụng phổ biến được sử dụng trong nhiều văn phòng :::spoiler Microsoft office is a popular suite of application software used in many offices ::: ##### 253. Cô quyết định nộp đơn xin học bổng để theo đuổi ước mơ học cao hơn :::spoiler She decided to apply for the scholorship to pursue her dream of highder education ::: ##### 254. Hội đồng quản trị quyết định bổ nhiệm cô làm giám đốc điều hành mới của công ty :::spoiler The board decided to **appoint** her as the new CEO of the company ::: ##### 255. Cô ấy đã lên lịch hẹn với nha sĩ để kiểm tra :::spoiler She scheduled an appointment with her dentist for a check-up ::: ##### 256. Nhận xét của ông phù hợp với tình hình hiện tại, bổ sung thêm những hiểu biết có giá trị :::spoiler His comments were apposite to the current situation, adding valuable insights. ::: ##### 257. Các đại lý bất động sản đã cung cấp một đánh giá về giá trị của tài sản. :::spoiler The real estate agent provided an **appraisal** of the property's value ::: ##### 258. Diana vượt qua bài thi với 1 cách đầy tự tin :::spoiler Diana passed the test with **aplomb** ::: ##### 259. Chuyên gia nghệ thuật đã xem xét cẩn thận bức tranh để đánh giá tính xác thực của nó :::spoiler The art expert carefully examined the painting to appraise its authenticity. ::: ##### 260. Anh đánh giá cao cử chỉ chu đáo của bạn bè. :::spoiler He deeply **appreciated** the **thoughtful gesture**(cử chỉ chu đáo) from his friends ::: ##### 261. Tác phẩm của nghệ sĩ nhận được sự đánh giá cao từ những người đam mê nghệ thuật :::spoiler The artist's work received **widespread**(phổ biến rộng rãi) **appreciation** from art **enthusiasts**(những người đam mê). ::: ##### 262. Cảnh sát đã bắt được nghi phạm sau một thời gian dài truy đuổi :::spoiler The police **apprehended** the suspect after a **lengthy pursuit**. ::: ##### 263. Anh ấy cảm thấy lo lắng về kết quả của cuộc họp quan trọng :::spoiler He felt **apprehensive**(lo lắng) about the outcome of the important meeting outcome: kết quả - trước khi xảy ra result: kết quả - sau khi xảy ra ::: ##### 264. Một công ty quyết định áp dụng phương pháp chủ động để giải quyết khiếu nại của khách hàng :::spoiler A company decided to take a **proactive**(chủ quan) approach to **address**(giải quyết) customer complaints(khiếu nại). ::: ##### 265. Cô chọn trang phục phù hợp cho sự kiện format :::spoiler She chose an appropriate outfit for the format event ::: ##### 266. Học sinh được ghi nhận có hành vi ứng xử phù hợp trong lớp học :::spoiler The students were recognized for **behaving**(hành vi, cư xử) **appropriately**(thích hợp) in the classroom ::: ##### 267. Dự án cần có sự phê duyệt của cấp trên :::spoiler The project required approval from the higher authorities. ::: ##### 268. Dự án cần có sự phê duyệt của cấp trên :::spoiler The journey would take approximately three hours ::: ##### 269. Năng khiếu toán học của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong lớp :::spoiler Her aptitude for the mathematics made her stand out in the class ::: ##### 270. Anh ấy đã khéo léo tóm tắt chủ đề phức tạp trong một vài câu ngắn gọn :::spoiler He **aptly** summarized the complex topic in a few concise sentences. ::: ##### 271. Nhà đầu tư lợi dụng sự chênh lệch giá ở các thị trường khác nhau thông qua kinh doanh chênh lệch giá :::spoiler The investor took advantage of price **discrepancies**(tương phản, đối nhau) in differents markets through arbitrage. ::: ##### 272. Quyết định có vẻ tùy tiện, thiếu căn cứ rõ ràng :::spoiler The decision seemed **arbitrary**(tự ý, tùy tiện), lacking a clear rationale(suy luận) ::: ##### 273. Hòa giải viên được mời đến để phân xử tranh chấp giữa hai bên. :::spoiler The **mediator** was brought in to **arbitrate**(phân xử) the dispute between the two parties ::: ##### 274. Hòa giải viên được mời đến để phân xử tranh chấp giữa hai bên. :::spoiler The **mediator** was brought in to **arbitrate** the dispute between the two parties. ::: ##### 275. Vụ việc được giải quyết thông qua trọng tài thay vì xét xử tại phòng xử án :::spoiler The case was setteled through **arbitration** rather than a courtroom trial. referee: trọng tài trong game, sport. ::: ##### 276. Vòm của tòa nhà lịch sử là một công trình kiến trúc tuyệt vời :::spoiler The arch of the historic building was an architectural marvel(kỳ quan) ::: ##### 277. Cơn đau ở vòm bàn chân đã thôi thúc cô đến gặp bác sĩ phẫu thuật chân. :::spoiler The pain in her arch of the food prompted her to see a **podiatrist**(bác sĩ phẫu thuật chân). ::: ##### 278. Văn bản cổ được viết bằng ngôn ngữ cổ không còn được sử dụng phổ biến :::spoiler The ancient text was written in an **archaic**(cổ xưa) language no longer in common use ::: ##### 279. Những người đi bộ phải đối mặt với một cuộc hành trình gian khổ lên núi dốc :::spoiler The hikers faced an **arduous**(gian khổ) journey up the steep mountain ::: ##### 280. Công viên bao phủ một khu vực rộng lớn với vẻ đẹp tự nhiên :::spoiler The park covers a vast **area** of natural beauty ::: ##### 281. Argentina nổi tiếng với nhạc tango và món bít-tết thơm ngon :::spoiler Argentina is known for its tango music and delicious steaks. ::: ##### 282. Anh ấy được cho là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội, đóng góp đáng kể vào thành công của họ. :::spoiler He was **arguably**(được cho là) the best player on the team, contributing significantly to their success. ::: ##### 283. Cặp đôi tranh cãi nảy lửa về kế hoạch tương lai :::spoiler The couple had a heated **argument** about their future plans ::: ##### 284. Một cơ hội mới xuất hiện, giúp anh có cơ hội theo đuổi ước mơ của mình :::spoiler A new **opportunity** **arose**, giving him a chance to **pursue** his dreams. ::: ##### 285. Cô dùng cánh tay mình nắm chặt tay con trai :::spoiler She held her son's hand firmly with her **arm**. ::: ##### 286. Armenia là đất nước có bề dày lịch sử và di sản văn hóa :::spoiler **Armenia** is a country rich in history and cultural **heritage**(di sản) ::: ##### 287. Anh cảm thấy xấu hổ vì vết mồ hôi dưới nách. :::spoiler He felt **embarrassed** about the sweat **stains** under his **armpits**. ::: ##### 288. Các em nhỏ tụ tập xung quanh để lắng nghe câu chuyện hấp dẫn :::spoiler The children gathered around to listen to the **captivating**(hấp dẫn, quyến rũ) story. ::: ##### 289. Anh ấy phải sắp xếp lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp quan trọng :::spoiler He had to **arrange** his schedule to **acommodate**(thích hợp | chứa) the important meeting ::: ##### 290. Cảnh sát ập vào bắt giữ nghi phạm :::spoiler The police moved in to **arrest** the suspect ::: ##### 291. Sự xuất hiện của các vị khách được háo hức chờ đợi :::spoiler **The arrival of**(sự xuất hiện) the guests was **eagerly**(háo hức) awaited ::: ##### 292. Gói hàng đến sớm là một bất ngờ thú vị :::spoiler The early arrival of the package was a **pleasant**(thú vị) surprise ::: ##### 293. Dịch vụ chuyển phát đã gửi thông báo hàng đến để thông báo cho khách hàng về việc gói hàng sắp đến :::spoiler The delivery service sent an **arrival notice**(thông báo đến) to inform the customer about the package's **imminent**(sắp xảy đến) arrival ::: ##### 294. Các động mạch rất cần thiết cho việc vận chuyển máu có oxy đi khắp cơ thể. :::spoiler The **arteries** are **essential** for the transporting **oxygenated blood** **throughout** the body ::: ##### 295. Người phụ nữ lớn tuổi vật lộn với cơn đau do viêm khớp :::spoiler The edlerly woman struggled with pain cause by **arthritis**(viêm khớp). ::: ##### 296. Cô ấy đã viết một bài báo thông tin về môi trường :::spoiler She wrote an informative article about enviromental ::: ##### 297. Anh ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách hùng hồn, làm rõ quan điểm của mình với mọi người. :::spoiler He could **articulate**(nói rõ ràng) his thoughts **eloquently**(hùng hồn), making his point clear to everyone. ::: ##### 298. Nghệ thuật của các pháp sư dựa vào sự khéo léo và khả năng định hướng sai lầm điêu luyện. :::spoiler The magicians's act relied on clever **artifice**(sự giả tạo) and **skilled misdirection**(đánh lạc hướng khéo léo). ::: ##### 299. Khu vườn có những bông hoa nhân tạo đẹp đẽ trông thật đến kinh ngạc. :::spoiler The garden had beautiful **artificial** flowers that looked susprisingly real. ::: ##### 300. Khi còn nhỏ, anh mơ ước trở thành phi hành gia :::spoiler As a child, he dreamed of becoming an **astronaut** ::: ##### 301. Ông đã tiến hành một loạt thí nghiệm để xác định tính chính xác của giả thuyết của mình :::spoiler He **conducted**(tiến hành) a series of experiments to **ascertain**(xác minh) the accuracy of his **hypothesis**(giả thuyết) ::: ##### 302. Sự thật của vấn đề vẫn chưa được xác định ngay lập tức, cần phải điều tra thêm. :::spoiler The truth of the matter was not immediately **ascertainable**, requiring further investigation. ::: ##### 303. ASCII ( American Standard Code for Information Interchange ) ##### 304. Anh ấy đã đưa ra một nhận xét dí dỏm ngoài lập luận chính của mình và khiến mọi người bật cười. :::spoiler He made a **witty**(dí dỏm) **remark**(nhận xét) aside from his main argument, earning a few laughs. ::: ##### 305. Hãy thoải mái hỏi bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể có về dự án :::spoiler Feel free to ask any questions you may have about the project ::: ##### 306. Dự án có một số khía cạnh quan trọng cần được xem xét cẩn thận :::spoiler The project has several important aspects that need carefully consideration ::: ##### 307. Đội thi công trải nhựa mới trên đường để sửa ổ gà :::spoiler THe construction crew laid new **asphalt**(nhựa đường) on the road to repair the **potholes** ::: ##### 308. Cô khao khát trở thành một doanh nhân thành đạt và xây dựng đế chế kinh doanh của riêng mình :::spoiler She **aspired** to be a succcessful **entrepreneur**(doanh nhân) and build her onw business empire. ::: ##### 309. Sáng mai nhóm sẽ tập hợp để thảo luận về chiến lược :::spoiler The team will **assemble**(tập hợp) tomorrow morning to discuss the strategy ::: ##### 310. Dây chuyền lắp ráp đã sản xuất ra hàng nghìn sản phẩm một cách hiệu quả mỗi ngày. :::spoiler **The assembly line***(dây chuyên lắp ráp) efficiently produced thousands of products each day. ::: ##### 311. Các thành viên của ủy ban đã đồng ý với kế hoạch được đề xuất :::spoiler The members of the committee gave their **assent**(đồng ý) to the **proposed**(đề xuất) plan ::: ##### 312. Ông khẳng định chắc chắn quan điểm của mình trong cuộc tranh luận nảy lửa. :::spoiler He **firmly**(chắc chắn) **asserted**(khẳng định) his position during the heated debate ::: ##### 313. Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh dựa trên dự án cuối cùng của họ :::spoiler The teacher will **assess** the student's performance based on their final projects ::: ##### 314. Đánh giá tình hình cho thấy cần phải hành động ngay lập tức :::spoiler The **assessment** of the situation indicated a need for immediate action ::: ##### 315. Thái độ tích cực của cô ấy là tài sản quý giá ở nơi làm việc :::spoiler Her positive attitude is valuable **asset** in the workplace. ::: ##### 316. Công ty sở hữu nhiều bất động sản như một phần của danh mục tài sản của mình :::spoiler The company owns several **properties**(bds) as part of its **asset** portfolio ::: ##### 317. Khả năng sáng tạo là tài sản lớn nhất của anh ấy, góp phần vào thành công của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ. :::spoiler His creativity is his greatest **asset**, contributing to his success as an artist. ::: ##### 318. Những nỗ lực cần cù của cô đã giúp dự án hoàn thành thành công :::spoiler Her **assiduous** efforts led to the successful completion of the project ::: ##### 319. Giáo viên sẽ giao một dự án mới cho học sinh :::spoiler The teacher will assign a new project to the students ::: ##### 320. Các em học sinh chăm chỉ hoàn thành nhiệm vụ, hướng tới mục tiêu xuất sắc :::spoiler The students worked **diligently** on their assignment, aiming for excellence ::: ##### 321. Cộng đồng người nhập cư đã làm việc chăm chỉ để hòa nhập vào nền văn hóa mới :::spoiler The **immigrant**(di trú) community worked hard to **assimilate(đồng hóa, hòa nhập) into the new culture ::: ##### 322. Cô luôn sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp của mình khi họ gặp phải bất kỳ thử thách nào :::spoiler She was always ready to **assist** her **colleagues** with any challenges they faced ::: ##### 323. Tổ chức này cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người có nhu cầu :::spoiler The organization provides financial **assistance** to those in need ::: ##### 324. Trợ lý mới quản lý hiệu quả các công việc hành chính :::spoiler The new **assistant** efficiently managed the administrative tasks. ::: ##### 325. Ông là cộng tác viên của công ty luật, làm việc chặt chẽ với các luật sư cấp cao :::spoiler He is an **associate**(cộng tác) at the law firm(công ty), working closely with senior **attorneys**(luật sư) ::: ##### 326. Hiệp hội tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ cộng đồng địa phương :::spoiler The association organized a charity event to support local communities ::: ##### 327. Cửa hàng có rất nhiều sản phẩm đa dạng đáp ứng được nhiều sở thích khác nhau của khách hàng. :::spoiler The store offers a wide **assortment** of products to **cater** to different customer preferences. ::: ##### 328. Những lời an ủi của anh đã giúp xoa dịu nỗi sợ hãi của cô :::spoiler His comforting words helped to assuage her fears ::: ##### 329. Hãy giả định rằng mọi thứ sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch :::spoiler Let's **assume** that everything will go as planned ::: ##### 330. Anh trấn an cô rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi :::spoiler He **reassured**(yên tâm) her that everything would be fine ::: ##### 331. Cô ấy luôn mang theo ống hít bên mình để kiểm soát bệnh hen suyễn :::spoiler She carried an **inhaler**(ống hít) with her at all times to manage her **asthma**(bệnh hen suyễn) ::: ##### 332. Những chiêu trò của ảo thuật gia chưa bao giờ làm khán giả thất vọng :::spoiler The magician's tricks never failed to **astonish**(kinh ngạc) the audience ::: ##### 333. Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi đẹp đến kinh ngạc :::spoiler The view from the mountaintop was astonishingly beautiful ::: ##### 334. Điều đáng kinh ngạc là hoàn thành câu đố khó trong thời gian kỷ lục :::spoiler The **astonishing**(kinh ngạc) completed the difficult puzzle in record time ::: ##### 335. Những quan sát sắc sảo của ông thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo :::spoiler His **astute**(sắc sảo) observations often led to **innovative**(đổi mới) solutions. ::: ##### 336. Vận động viên trẻ giành nhiều huy chương tại giải thể thao toàn quốc :::spoiler The young **athlete** won several medals in the national sports competition ::: ##### 337. Vui lòng đính kèm tập tin vào email của bạn trước khi gửi chúng :::spoiler Please attach the files to your email before sending them ::: ##### 338. Email đi kèm với tệp đính kèm chứa các tài liệu quan trọng :::spoiler The email came with an **attachment** containing important documents ::: ##### 339. Con sư tử hung dữ chuẩn bị tấn công con mồi :::spoiler the **fierce**(dữ tợn) lion prepared to attack its **prey**(mồi) ::: ##### 340. Với sự chăm chỉ và quyết tâm, anh ấy đã có thể đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình :::spoiler With hard work and determination, he was able to attain his career goals ::: ##### 341. Cô ấy đã cố gắng phá kỷ lục thế giới nhưng không thành công :::spoiler She made an **attempt** to break the world record but **fell just short** ::: ##### 342. Ông dự định tham dự hội nghị để đạt được những hiểu biết mới :::spoiler He plans to **attend** the conference to gain new **insights** ::: ##### 343. Sự tham dự của buổi hòa nhạc thật ấn tượng, với đầy đủ ngôi nhà :::spoiler The **attendance** at the concert was impressive, with a full house ::: ##### 344. Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung đầy đủ trong giờ học :::spoiler The teacher requested the student's full attention during the lesson ::: ##### 345. Luật sư trình bày vụ việc thuyết phục trước tòa :::spoiler The **attorney** presented a **compelling**(thuyết phục) case in court ::: ##### 346. Khu vườn xinh đẹp thu hút nhiều du khách mỗi năm :::spoiler The beautiful garden attracts many visitors each year ::: ##### 347. Thiết kế hấp dẫn của sản phẩm thu hút sự chú ý của người mua tiềm năng :::spoiler The **attractive** design of the product caught **attention** of potential buyers ::: ##### 348. Anh cho rằng thành công của mình là nhờ sự chăm chỉ và kiên trì :::spoiler He **attributes**(cho rằng) his success to hard work and **perseverance**(kiên trì) ::: ##### 349. Kế hoạch táo bạo của anh ta liên quan đến việc chấp nhận rủi ro đáng kể, nhưng phần thưởng tiềm năng là rất lớn. :::spoiler His **audacious**(táo bạo) plan involved taking significant risks, but the potential rewards were **enormous**(lớn lao) ::: ##### 350. Tiết mục nhận được sự tán thưởng nồng nhiệt từ khán giả :::spoiler The performance received a standing **ovation**(sụ reo mừng) from the **captivated**(quyến rũ, nhiệt tình) **audience** ::: ##### 351. Chất lượng âm thanh của bản ghi âm rất rõ ràng :::spoiler The audio quality of the recording was crystal clear ::: ##### 352. Công ty đã thuê một kiểm toán viên bên ngoài để tiến hành kiểm toán kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của mình :::spoiler The company hired an external **auditor** to conduct a **thorough**(kỹ lưỡng) **audit**(kiểm toán) of its financial records ::: ##### 353. Cô gây ấn tượng với ban giám khảo trong buổi thử giọng bằng giọng hát nội lực :::spoiler She impressed the **judges** during the **audition** with her powerful voice ::: ##### 354. Kiểm toán viên đã xem xét cẩn thận báo cáo tài chính của công ty về tính chính xác :::spoiler The **auditor** carefully reviewed the company's financial statements for accuracy ::: ##### 355. Công ty quyết định tăng cường lực lượng lao động của mình bằng những nhân viên mới :::spoiler The company decided to **augment**(tăng) its workforce with new hires ::: ##### 356. Việc sử dụng công nghệ có thể nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên :::spoiler The use of technology can augment the learning experience for students ::: ##### 357. Buổi lễ được tổ chức rất vui vẻ và nhiệt tình :::spoiler The **auspicious**(tốt lành) occasion was celebrated with great joy and enthusiasm ::: ##### 358. Chính phủ thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng để giải quyết khủng hoảng kinh tế :::spoiler The government implemented **austerity**(khắc khổ) measures to address the economic crisis ::: ##### 359. Úc nổi tiếng với đời sống hoang dã độc đáo và cảnh quan tuyệt đẹp :::spoiler Australia is known for its unique wildlife and **stunning**(kinh ngạc) landscapes ::: ##### 360. Lịch sử văn hóa phong phú của Áo thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới :::spoiler Austria's rich cultural history attracts tourist from around the world ::: ##### 361. Cửa hàng đồ cổ cung cấp bộ sưu tập hiện vật lịch sử đích thực :::spoiler The **antique** store offered a collection of authentic historical **artifacts**(hiện vật) ::: ##### 362. Các chuyên gia đã kiểm tra tác phẩm nghệ thuật để xác thực nguồn gốc và độ tuổi của nó :::spoiler The experts examined the artwork to **authenticate**(xác thực) its origin and age ::: ##### 363. Tính xác thực của hiện vật cổ đã được xác nhận thông qua việc kiểm tra cẩn thận :::spoiler The **authenticity** of the **ancient artifact** was confirmed **through** careful **examination** ::: ##### 364. Tác giả nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách mới nhanh chóng trở thành sách bán chạy nhất :::spoiler The **acclaimed**(hoan hô) author published a new book that quickly became a bestseller ::: ##### 365. Công an có quyền thực thi pháp luật :::spoiler The police have the **authority**(thẩm quyền) to **enforce**(thi hành) the law ::: ##### 366. Người quản lý được cấp quyền truy cập tài liệu bí mật :::spoiler The manager granted authorization to access confidential documents ::: ##### 367. Công ty sẽ ủy quyền thanh toán để hoàn tất giao dịch :::spoiler The company will authorize a payment to complete the transaction ::: ##### 368. Cửa hàng sửa chữa ô tô đã khắc phục vấn đề về động cơ của ô tô :::spoiler the auto repair shop fixed the car's engine issue ::: ##### 369. Anh ấy mua một số phụ kiện ô tô từ cửa hàng ô tô :::spoiler He bought some car accessories from the auto shop ::: ##### 370. Tính năng AutoCorrect giúp ngăn ngừa lỗi chính tả trong tài liệu :::spoiler The **AutoCorrect** feature helps prevent spelling errors in documents ::: ##### 371. Cánh cửa tự động mở ra khi chúng tôi đến gần chúng :::spoiler The automatic doors opened as we approached them ::: ##### 372. Xe được trang bị hộp số tự động giúp lái xe dễ dàng hơn :::spoiler The car was equipped with an **automatic** transmission for the ease of driving ::: ##### 373. Ô tô đã cách mạng hóa giao thông vận tải, cung cấp phương tiện đi lại nhanh hơn và thuận tiện hơn :::spoiler The **automobile**(ô tô) **revolutionized**(cách mạng hóa) **transportation**(vận tải), providing a faster and more convenient means of travel ::: ##### 374. Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển với những tiến bộ công nghệ mới :::spoiler The automotive industry constantly **evolves**(tiến hóa, phát triển) with new technological advancements ::: ##### 375. Sản phẩm hiện có sẵn để mua trực tuyến :::spoiler The product is currently available for purchase online ::: ##### 376. Sự hám lợi khiến ông ưu tiên sự giàu có hơn các mối quan hệ cá nhân. :::spoiler His **avarice**(hám lợi) led him to prioritize wealth over personal relationships ::: ##### 377. Anh ấy có ác cảm với việc nói trước đám đông và thích tránh nó bất cứ khi nào có thể :::spoiler He had an **aversion**(ác cảm) to public speaking, preferring to avoid it whenever possible ::: ##### 378. Cô đã xoay sở để ngăn chặn một thảm họa tiềm ẩn bằng suy nghĩ nhanh chóng :::spoiler She managed to **avert**(ngăn chặn) a potential disaster with quick thinking ::: ##### 379. Bọn trẻ nhanh chóng quay mặt đi để tránh khỏi cảnh tượng đáng lo ngại :::spoiler The children quickly looked away to **avert**(tránh xa) their eyes from **disturbing**(phiền) scene ::: ##### 380. Anh mơ ước được làm nghề hàng không, trở thành phi công và bay vòng quanh thế giới :::spoiler He dreamed of a career in **aviation**(hàng không), becoming a pilot and flying around the world ::: ##### 381. Phi công khéo léo điều khiển máy bay qua thời tiết hỗn loạn :::spoiler The **aviator** skillfully navigated the plane through **turbulent**(hỗn loạn) weather ::: ##### 382. Cô cố gắng tránh xung đột và duy trì môi trường hòa bình :::spoiler She tried to avoid conflicts and maintain a peaceful environment ::: ##### 383. Ánh bình minh tuyệt đẹp dường như đánh thức cảm giác ngạc nhiên trong cô. :::spoiler The beautiful sunrise seemed to awaken a sense of wonder within her ::: ##### 384. Ông đã nhận được giải thưởng danh giá cho nghiên cứu mang tính đột phá của mình :::spoiler He received a **prestigious** award for his **groundbreaking**(đột phá) research ::: ##### 385. Ban giám khảo sẽ trao giải cho thí sinh xuất sắc nhất tại phần thi tài năng :::spoiler The judges will award the best performer at the talent show ::: ##### 386. Cảnh tượng hùng vĩ khiến người xem không khỏi kinh ngạc :::spoiler The **majestic**(hùng vĩ) sight left the **onlookers** in **awe**(kinh ngạc) ::: ##### 387. Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường :::spoiler **The campaign** **aimed** to **raise** **awareness** about environmental conservation ::: ##### 388. Anh ấy đi nghỉ mát thư giãn để nạp lại năng lượng :::spoiler He went away on a relaxing vacation to recharge his energy ::: ##### 389. Hương vị của thức ăn quá tệ đến nỗi không ai có thể ăn hết nó :::spoiler The taste of the food was so **awful** that no one could finish it ::: ##### 390. Thời tiết quá lạnh khiến việc ở bên ngoài trở nên khó khăn :::spoiler The weather was **awfully** cold, making it challenging to stay outside ::: ##### 391. Sự im lặng khó xử tràn ngập căn phòng sau cuộc tranh cãi :::spoiler The **awkward** silence **filled** the room after the **argument** ::: ##### 392. Người thợ máy đã thay trục xe bị mòn ở bánh sau của ô tô :::spoiler The mechanic replaced the **worn-out**(kiệt sức) **axle**(trục) in the car's rear wheels ::: ##### 393. Anh tựa lưng vào ghế tận hưởng cảm giác thoải mái :::spoiler He **leaned** **back** in his chair enjoying the comfort ::: ##### 394. Bọn trẻ tranh cãi xem ai sẽ ngồi ở ghế sau trong chuyến đi :::spoiler The kids **argued** over who would get to sit in the back seat during the road trip ::: ##### 395. Đèn lùi trên xe giúp cải thiện tầm nhìn khi lùi :::spoiler The **back-up light** on the car helps improving visibility when reversing ::: ##### 396. Sau nhiều giờ ngồi ở bàn làm việc, cô bị đau lưng dai dẳng :::spoiler After hours of sitting at the desk, she developed a **persistent** **backache** ::: ##### 397. Tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ của cô đóng vai trò là trụ cột của nhóm :::spoiler Her strong sense of responsibility served as the **backbone**(trụ cột | xương sống) of the team ::: ##### 398. Họa sĩ đã vẽ nên một phong cảnh tuyệt đẹp với nền là ngọn núi hùng vĩ. :::spoiler The **artist** painted a beautiful landscape with a **majestic** mountain in the background. ::: ##### 399. :::spoiler ::: ##### 400. :::spoiler ::: :::success ## HỆ THỐNG **CHÚC MỪNG BẠN!!!** Đột phá LUYỆN KHÍ KỲ - TẦNG THỨ 2 🥳 :::