Sau khi giải được $1$ trong $3$ bài tập mà quốc vương cho, Ankin được ông hết sức ngưỡng mộ. Biết rằng nhờ công của các bạn của lớp 10A10 nên bản thân mới có ngày hôm nay, Ankin liền gọi điện cho Lê Phạm Bảo Duy - người đẹp trai nhất lớp nhờ anh ấy giúp các bạn tóm tắt nội dung lý thuyết và bài tập của chương $4$.
# Chương 4: PHẢN ỨNG OXI HÓA KHỬ
## Dạng bài tập 1: Xác định số oxi hóa
- Số oxi hóa là điện tích của nguyên tử của nguyên tố đó nếu giả định cặp electron dùng chung thuộc hẳn về nguyên tố có độ âm điện lớn hơn.
### Rule 1: Đơn chất thì số oxi hóa bằng $0$
Ví dụ: $S^{0}$, $Fe^{0}$, $Na^{0}$, $Cl_2^{0}$, $O_2^{0}$, $Br_2^{0}$.
BT: Xác định số oxi hóa của các chất: $K$, $I$, $N_2$, $Cu$, $Mg$
### Rule 2: Trong hợp chất, số oxi hóa của oxygen thường bằng $-2$
Ví dụ: $H_2O^{-2}$, $Fe_2O_3^{-2}$, $Na_2O^{-2}$
Ngoại lệ có mấy cái à, ráng mà nhớ đi:
Trong peroxide, số oxi hóa của oxygen bằng $-1$
Ví dụ: $H_2O_2^{-1}$, $Na_2O_2^{-1}$
Trong superoxide, số oxi hóa của oxygen bằng $-\frac{1}{2}$
Ví dụ: $KO_2^{-\frac{1}{2}}$
Oxygen có số oxi hóa $+2$ trong hợp chất $OF_2$.
BT: Xác định số oxi hóa của oxi trong các hợp chất: $CuO$, $Na_2O_2$, $N_2O_4$, $CaO$, $MgO$
### Rule 2.5: Trong hợp chất, số oxi hóa của hydrogen thường bằng $+1$
Ví dụ: Ví dụ: $H_2^{+1}O$, $C_2H_2^{+1}$, $Na_2O^{-2}$
Ngoại lệ cũng có cái à, ráng mà nhớ đi:
Trong hầu hết các hợp chất của hydrogen với kim loại nhóm IA và IIA, hydrogen có số oxi hóa là $-1$
Ví dụ: $NaH^{-1}$, $LiH^{-1}$, $KH^{-1}$, $CaH_2^{-1}$, , $MgH_2^{-1}$
BT: Xác định số oxi hóa của hydrogen trong các hợp chất: $C_2H_6$, $NaOH$, $H_2SO_4$, $LiH$, $HCl$
### Rule 3: Trong hợp chất, kim loại có hóa trị $n$ thì có số oxi hóa là $+n$
Ví dụ: $Na_2^{+1}O$, $K_2^{+1}O$, $Li^{+1}OH$, $Ca^{+2}O$, $Mg^{+2}SO_4$, $Al_2^{+3}O_3$, $Fe^{+3}PO_4$,
Tin vui: tạm thời không có ngoại lệ, lát làm bt sẽ có!
BT: Xác định số oxi hóa của kim loại trong các hợp chất: $KOH$, $Ca(NO_3)_2$, $FeSO_4$, $Zn_3(PO_4)_2$
### Rule 4: Tổng số oxi hóa của các nguyên tử trong phân tử bằng $0$
Ví dụ: $K^{0}$ - tổng số oxi hóa bằng $0 * 1 = 0$
$Cl_2^{0}$ - tổng số oxi hóa bằng $0 * 2 = 0$
$H_2^{+1}O^{-2}$ - tổng số oxi hóa bằng $(1 * 2) + (-2 * 1) = 0$
$Ca^{+2}O^{-2}$ - tổng số oxi hóa bằng $(2 * 1) + (-2 * 1) = 0$
$Fe_3^{+\frac{8}{3}}O_4^{-2}$ - tổng số oxi hóa bằng $(\frac{8}{3} * 3) + (-2 * 4) = 0$
$Mg^{+2}S^{+6}O_4^{-2}$ - tổng số oxi hóa bằng $(2 * 1) + (6 * 1) + (-2 * 4) = 0$
Ví dụ: Xác định số oxi hóa của $P$ trong $FePO_4$
Giải: Gọi số oxi hóa của $P$ là $X$, ta có số oxi hóa của oxigen là $-2$, số oxi hóa của iron(III) là $+3$
$Fe^{+3}P^{X}O_4^{-2}$
Ta có $(3 * 1) + (X * 1) + (-2 * 4) = 0$
$\Leftrightarrow X = +5$
Ví dụ: Xác định số oxi hóa của $S$ trong $FeSO_4$
Giải: Gọi số oxi hóa của $S$ là $X$, ta có số oxi hóa của oxigen là $-2$, số oxi hóa của iron(II) là $+2$
$Fe^{+2}S^{X}O_4^{-2}$
Ta có $(2 * 1) + (X * 1) + (-2 * 4) = 0$
$\Leftrightarrow X = +6$
### Rule 5: Trong ion, tổng số oxi hóa bằng điện tích ion đó
Ví dụ: Trong ion $K^{+}$ - tổng số oxi hóa bằng $+1$
Trong ion $Ca^{2+}$ - tổng số oxi hóa bằng $+2$
Trong ion $O^{2-}$ - tổng số oxi hóa bằng $-2$
Trong ion $PO_4^{3-}$ - tổng số oxi hóa bằng $-3$
Ví dụ: Xác định số oxi hóa của $P$ trong $PO_4^{3-}$
Giải: Gọi số oxi hóa của $P$ là $X$, ta có số oxi hóa của oxigen là $-2$
$P^{X}O_4^{-2}$
Ta có $(5 * 1) + (-2 * 4) = -3$
$\Leftrightarrow X = +5$
Ví dụ: Xác định số oxi hóa của $C$ trong $HCO_3{-}$
Giải: Gọi số oxi hóa của $C$ là $X$, ta có số oxi hóa của oxigen là $-2$, hydrogen là $+1$
$H^{+1}C^{X}O_3^{-2}$
Ta có $(1 * 1) + (X * 1) + (-2 * 3) = -1$
$\Leftrightarrow X = +4$
Oke, và đó là $5$ rule để xác định số oxi hóa của hợp chất, hơi dài với rối đó, nên nghỉ mệt tý rồi làm bt cho nhuyễn nha!
BT: Xác định số oxi hóa trong các hợp chất
a. $S$, $CO_2$, $SO_3$, $HNO_3$
b. $FeCl_2$, $NaNO3$, $KMnO_4$, $K_2Cr_2O_7$, $Na_2S_2O_3$
c. $Cu^{2+}$, $NO_3^{-}$, $SO_4^{2-}$, $H_2PO_4^{-}$
d. $Fe_2(SO_4)_3$, $NH_4NO_3$, $Fe_xO_y$
e. NGOẠI LỆ CỦA KL $NaAlH_4$
f. $C_2H_2$, $C_2H_6O$, $C_6H_12O_6$
## Dạng bài tập 2: Phản ứng oxi hóa - khử
Ví dụ: $Na + H_2O \rightarrow NaOH + H_2$
### Bước 1: Xác định số oxi hóa
Dễ như ăn bánh!
$Ca^{0} + H_2^{+1}O^{-2} \rightarrow Ca^{+2}(O^{-2}H^{+1})_2 + H_2^{0}$
### Bước 2: Xác định chất oxi hóa, chất khử
Nhìn vào phương trình, ta thấy $Ca$ tăng số oxi hóa lên (từ $0$ lên $+2$)
$H$ giảm số oxi hóa xuống (từ $+1$ xuống $0$)
Vậy: Chất ban đầu có chứa nguyên tử $Ca$, tức là $Ca$ là chất khử
Chất ban đầu có chứa nguyên tử $H$, tức là $H_2O$ là chất oxi hóa
### Bước 3: Xác định quá trình oxi hóa, quá trình khử
Có hai cái ngược đời, mà mình cứ chấp nhận đi:
Cứ hình dung quá trình oxi hóa là của chất khử, còn quá trình khử là của chất oxi hóa.
Dấu cộng của e cứ hình dung nó là dấu trừ, sẽ dễ hiểu hơn nhiều!
Quá trình khử: $H^{+1} + 1e \rightarrow H^{0}$ (1e ở đây là số e nhận)
Quá trình oxi hóa: $Ca^{0} \rightarrow Ca^{+2} + 2e$ (2e ở đây là số e nhường)
### Bước 4: Tìm bội chung nhỏ nhất của số e nhường và số e nhận rồi điền hệ số thích hợp
Biết giải thích sao giờ ta. Thôi cứ coi có j không hiểu thì hỏi chứ chỗ này kbt giải thích ra sao:D
Bội chung nhỏ nhất của (1, 2) là 2, vậy với quá trình khử ta nhân 2, quá trình oxi hóa ta nhân 1 để số e nhưỡng bằng số e nhận
### Bước 5: Cân bằng thui:D
Cái khúc này ae kiếm tui đi, tui phải giảng trực tiếp mới được:v qua đây ko truyền đạt được hết !
Bài tập
Level đơn giản, ez, con nít cũng làm được: $Zn + HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$
$Na + H_2O \rightarrow NaOH + H_2$
$MnO_2 + HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + H_2O$
$Fe + O_2 \rightarrow Fe_2O_3$
Level hơi hơi
$Zn + HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$
$Cu + HNO_3 \rightarrow Cu(NO_3)_2 + H_2O + NO_2$
mai tiếp nha, mỏi lưng quá!