**1. Khả năng hệ thống máy tính thực thi nhiều tiến trình cùng một lúc trên nhiều CPU hoặc core gọi là gì?**
A. Đa chương (multiprograming)
==B. Đa xử lý (multiprocessing)==
C. Đa nhiệm (multitasking)
D. Tất cả đều sai
**2. Tốc độ đọc tập tin chậm do phải truy cập tuần tự qua các block để lấy thông tin địa chỉ block kế tiếp là nhược điểm của phương pháp cấp phát không gian lưu trữ nào?**
A. Cấp phát liên tục (contiguous allocation)
==B. Cấp phát theo danh sách liên kết (linked list allocation)==
C. Cấp phát theo chỉ mục (indexed allocation)
D. Cả ba phương pháp đều gặp phải vấn đề này
**3.Chuyển ngữ cảnh (context switch) được thực hiện ở quá trình điều phối nào?**
A. Điều phối công việc (long term scheduling)
B. Điều phối trung gian (medium term scheduling)
==C. Điều phối tiến trình (short term scheduling)==
D. Cả 3 trường hợp trên đều cần chuyển đổi ngữ cảnh
**4. Chuyển đổi trạng thái của tiến trình nào sau đây không hợp lệ?**
A. Running → Blocked
==B. Blocked → Running==
C. Ready → Running
D. Running → Exit
**5. Trong nhóm chiến lược điều phối CPU độc quyền, việc điều phối sẽ xảy ra khi nào?**
A. Hết lượng tử thời gian (time slice) cấp cho tiến trình.
==B. Tiến trình chuyển từ running sang blocked==
C. Có tiến trình mới được khởi tạo
D. Cả 3 trường hợp trên
**6. Phát biểu nào sau đây chính xác về Master Boot Record (MBR)?**
A. Kích thước của MBR
==B. Lưu trữ thông tin về bảng phân vùng (partition table)==
C. Nằm ở các sector logic đầu tiên của phân vùng (partition) chứa hệ điều hành
D. Lưu trữ thông tin về bảng định vị tập tin (FAT)
**7. Hệ thống tập tin FAT12 quản lý được phân vùng ổ đĩa (partition) có kích thước bao nhiêu nếu mỗi cluster trong phân vùng có kích thước là 8KB**
A. 16MB
B. 64KB
==C. 32MB==
D. 32KB
:::success
*Hệ thống tập tin FAT12 sử dụng một bảng chỉ mục 12-bit, nghĩa là nó có thể quản lý tối đa 2^12 (hoặc 4096) cluster.*
:::
**8. Tiến trình đang chờ để được cấp thêm tài nguyên sẽ ở trạng thái?**
A. Running
==B. Blocked==
C. Ready
D. Execution
**9. Hệ thống Unix sử dụng I-node gồm 10 direct block và 1 single indirect block để quản lý tập tin. Số lượng data block tối đa mà hệ thống có thể quản lý là bao nhiêu biết rằng mỗi disk block (có thể là data block hoặc index block) có kích thước 512 bytes và cần 4 bytes để lưu một địa chỉ của disk block**
A. 113
==B. 138==
C. 1024
D. 128
:::success
Số pointer = 512 / 4 = 128 pointers
Maximum size = 10 * 512 + 128 * 512 = 70656 bytes
Số data block = Maximum size / Kích thước 1 data block = 70656 / 512 = 138
:::
**10. Trong hệ thống FAT16, giá trị đại diện cho biết tập tin kết thúc là gì?**
A. FFF7
B. 0000
==C. FFFF==
D. FFFE
:::success
*FAT12: Giá trị từ 0xFF8 đến 0xFFF đều được coi là ký hiệu hết thúc.
FAT16: Giá trị từ 0xFFF8 đến 0xFFFF đều được coi là ký hiệu hết thúc.
FAT32: Giá trị từ 0x0FFFFFF8 đến 0x0FFFFFFF đều được coi là ký hiệu hết thúc.*
:::
**11. Thành phần của MBR bao gồm?**
A. Boot code, Partition table, Boot sector
B. Boot sector, Partition table, Chử ký của hệ điều hành
==C. Boot code, Partition table, Chữ ký của hệ điều hành==
D. Boot sector, Boot code, Partition table
**12. Thuật toán điều phối đĩa nào cho phép giảm thiểu tối đa thời gian truy cập bằng cách ưu tiên cho các yêu cầu gần đầu đọc đĩa?**
A. C-SCAN
B. FCFS
C. C-LOOK
==D. SSTF==
**13. Đơn vị lưu trữ nhỏ nhất của ổ đĩa**
==A. Sector==
B. Cluster
C. Byte
D. Track
**14. Hệ thống tập tin FAT12 quản lý được phân vùng ổ đĩa (partition) có kích thước bao nhiêu nếu mỗi cluster trong phân vùng có kích thước bằng 8 sector và mỗi sector có kích thước 512bytes**
==A. 16MB==
B. 32MB
C. 64KB
D. 32KB
**15. Phát biểu nào sau đây chính xác về Shell**
A. Shell là thành phần giao tiếp giữa hệ điều hành và chương trình ứng dụng
==B. Shell là thành phần giao tiếp giữa hệ điều hành và người dùng==
C. Shell là thành phần giao tiếp giữa hệ điều hành và hệ thống phần cứng
D. Shell là thành phần giao tiếp giữa chương trình ứng dụng và người dùng
:::success
*Shell là một giao diện cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành, thường thông qua các lệnh văn bản hoặc giao diện đồ họa. Nó cung cấp một cách để người dùng ra lệnh cho hệ điều hành thực hiện các tác vụ nhất định. Shell có thể được xem như là một “trung gian” giữa người dùng và hệ điều hành.*
:::
**16. Thuật toán điều phối đĩa nào cho phép giảm thiểu thời gian truy cập bằng cách không di chuyển xuống track cuối cùng của ổ đĩa**
==A. C-LOOK==
B. SSTF
C. SCAN
D. FCFS
**17. Khó khăn trong việc thay đổi kích thước tập tin là vấn đề gặp phải của phương pháp cấp phát không gian lưu trữ nào?**
A. Cấp phát liên tục (contiguous allocation)
B. Cấp phát theo danh sách liên kết (linked list allocation)
C. Cấp phát theo chỉ mục (indexed allocation)
==D. Cả ba phương pháp đều gặp phải vấn đề này==
**18. Nhận xét nào KHÔNG chính xác cho thuật toán điều phối Round Robin (RR)**
A. RR điều phối các tiến trình dựa trên thời điểm vào Ready-List
==B. RR ưu tiên cho các tiến trình có thời gian sử dụng CPU ngắn==
C. RR là một thuật toán điều phối không độc quyền
D. RR giúp tăng tính tương tác giữa hệ thống và người dùng
**19. Trong nhóm chiến lược điều phối CPU không độc quyền, việc điều phối xảy ra khi nào?**
==A. Hết lượng tử thời gian (time slice) cấp cho tiến trình.==
B. Tiến trình chuyển từ running sang blocked
C. Có tiến trình mới được khởi tạo
D. Cả 3 trường hợp trên
**20. Phát biểu nào sau đây là không chính xác về tiến trình cha-con**
A. Tiến trình con có thể là một bản copy của cha
==B. Tiến trình con và cha có thể cùng chia sẻ bộ đếm chương trình (program counter)==
C. Tiến trình con bị rơi vào trạng thái zombie nếu tiến trình cha không gọi lệnh wait()
D. Tiến trình cha con có thể cùng chia sẻ vùng nhớ dùng chung (shared memory)