# Một số thuật ngữ cho researcher Chào mọi người, lúc mới làm nghiên cứu thì mình rất hay gặp các thuật ngữ bên dưới đây mà không hiểu nó là cái gì. Những thuật ngữ này được dùng rất nhiều trong giới nghiên cứu học thuật nên việc hiểu nó cũng là một phần tất yếu nếu bạn chọn con đường nghiên cứu trong tương lai. Mình sẽ tổng hợp và update lại thành một bảng để tiện tra. | Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Giải thích ngắn gọn | | ------------------------------- | ------------------------------------ | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | **IF** | Impact Factor | Chỉ số trung bình số lần một bài báo trong tạp chí được trích dẫn trong 2 năm gần nhất (do Clarivate tính – ISI). | | **ISSN** | International Standard Serial Number | Mã số định danh tạp chí, như “CMND” của tạp chí. Có bản in (Print) và bản điện tử (e-ISSN). | | **eISSN / P-ISSN** | Electronic / Print ISSN | Mã số riêng biệt cho phiên bản online/in của tạp chí. | | **h-index** | Hirsch Index | Một tác giả có h-index = _h_ nếu có _h_ bài được trích dẫn ≥ _h_ lần. Phổ biến để đo ảnh hưởng học thuật của cá nhân. Cái này giải thích hơi trừu tượng, cơ mà bạn lên mạng gõ xem cách tính cụ thể là sẽ hiểu | | **i10-index** | - | Số lượng bài báo được trích dẫn ≥ 10 lần (Google Scholar dùng). | | **SJR** | SCImago Journal Rank | Thước đo chất lượng của tạp chí dựa trên mức độ trích dẫn và uy tín nơi trích dẫn (dựa trên Scopus). | | **SNIP** | Source-Normalized Impact per Paper | Đo mức ảnh hưởng của tạp chí có xét đến lĩnh vực chuyên ngành. | | **CiteScore** | - | Chỉ số của Elsevier (Scopus) tương tự Impact Factor (tính trung bình trích dẫn trong 4 năm). | | **Quartile (Q1–Q4)** | - | Chia tạp chí thành 4 nhóm trong ngành: Q1 là top 25%, Q4 là thấp nhất (dựa trên SJR/CiteScore). | | **Indexed in** | - | Một tạp chí được “index” trong Scopus, ISI, PubMed... nghĩa là nó đã được đưa vào cơ sở dữ liệu uy tín. | | **Peer review** | Bình duyệt | Quy trình đánh giá bài báo bởi chuyên gia cùng ngành (ẩn danh) trước khi đăng. | | **Blind review / Double blind** | - | Ẩn tên tác giả (hoặc 2 chiều: tác giả và reviewer đều ẩn danh). | | **Open access** | - | Bài báo miễn phí cho người đọc (ví dụ: PLOS ONE, MDPI). | | **Preprint** | - | Bản nháp của bài báo trước khi xuất bản chính thức, thường đăng trên arXiv, bioRxiv. Không qua peer review. | | **DOI** | Digital Object Identifier | Mã định danh bài báo trên môi trường số, ví dụ: `10.1007/s00371-023-03077-x`. | | **ORCID** | Open Researcher and Contributor ID | Mã định danh nhà nghiên cứu toàn cầu, dạng `0000-0002-3456-7890`. Bạn có thể vào https://orcid.org/ để tự tạo cho mình một profile học thuật. | | **Predatory Journal** | Tạp chí săn mồi | Tạp chí “giả khoa học” thu phí nhưng không kiểm định, không peer-review nghiêm túc. Trước khi gửi đi bình duyệt thì phải check kĩ, tuyệt đối không dính dáng gì tới những tạp chí không uy tín như này. | | **Acceptance Rate** | - | Tỷ lệ chấp nhận bài báo – thấp thì thường chất lượng cao (ví dụ: NeurIPS ~ 20%). | | **Turnaround time** | - | Thời gian từ khi nộp bài đến khi có quyết định (hoặc xuất bản). | | **Publisher** | | Publisher là “nhà xuất bản” của tạp chí hoặc hội nghị.Họ chịu trách nhiệm về quy trình phản biện, phát hành, lưu trữ và phân phối bài báo. Một số Publisher nổi tiếng và uy tín có thể kể đến như Elsevier hoặc IEEE. | | **Conference proceeding** | - | Kỷ yếu hội nghị – nơi bài báo được công bố sau khi được chấp nhận trong conference. |