# VNU notes
## Good sentences/structures
#### 1. **with population growth comes greater consumtion of all kinds of materials**
* **Bản dịch:** với sự gia tăng dân số dẫn đến tiêu thụ nhiều hơn tất cả các loại nguyên liệu
* **Cấu trúc:** **_with_** + clause 1 + **_comes_** + clause 2
* **Tương tự:** With great power comes great responsibility (Sức mạnh càng lớn trách nhiệm càng cao).
#### 2. **plays a major role in energy production**
* **Bản dịch:** đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng
* **Cấu trúc:** play a role in S.T
#### 3. The Amazon rainforest of Brazil **has often been called** the "Lungs of the Planet" because it naturally **takes in** carbon dioxide and **puts out** oxygen, which helps keep our atmosphere clean.
* **Bản dịch:** Rừng nhiệt đới Amazon của Brazil thường được gọi là "Lá phổi của hành tinh" vì nó hấp thụ carbon dioxide và thải ra oxy một cách tự nhiên, giúp giữ cho bầu không khí của chúng ta trong sạch.
#### 4. The Amazon rainforest **is home to** more than half of the world's estimated 1M species of plants, animals, and insects.
* **Bản dịch:** Rừng nhiệt đới Amazon là nơi sinh sống của hơn một nửa trong số khoảng 1 triệu loài thực vật, động vật và côn trùng trên thế giới.
#### 5. As citizens of the earth, we need to **work towards** a sustainable way of living that will preserve natural resources for our children and grandchildren.
* **Bản dịch:** Là công dân của trái đất, chúng ta cần hướng tới một cách sống bền vững để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho con cháu chúng ta.
* work toward = to try to reach or achieve a goal (hướng tới, đạt mục tiêu)
* sustainable = able to continue over a period of time (bền vững)
## Vocabulary
#### 1. **dwindle**
* Loại từ: verb
* Ý nghĩa: to become smaller in size or amount, or fewer in number
* Bản dịch: trở nên teo tóp, suy nhược, giảm bớt
* Họ từ: dwindling (adj)
#### 2. **endangered**
* Loại từ: adj
* Ý nghĩa: in danger of being harmed, lost, unsuccessful, etc.:
* Bản dịch: nguy cơ bị tổn hại, mất mát, tuyệt chủng...
#### 4. **cancer-fighting drug**
* Bản dịch: thuốc chống ung thư
#### 5. **pharmaceutical**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: dược phẩm
#### 6. **well-informed**
* Loại từ: adj
* Bản dịch: đầy đủ thông tin
#### 7. **saturation**
* Loại từ: adj
* Bản dịch: bão hòa
* Ví dụ: saturated fat (chất béo bão hòa)
#### 8. **fiber**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: chất xơ
#### 9. **mythology**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: thần thoại
#### 10. **live off* + SB/ST
* Loại từ: phrasal verb
* Ý nghĩa: to use someone or something to provide the money or food that you need to live
* Bản dịch: sống nhờ
#### 11. **fat-free product**
* Loại từ: noun phrase
* Bản dịch: sản phẩm không chất béo
#### 12. **give thanks**
* Loại từ: verb phrase
* Cách dùng: give thanks to + người; give thanks for + vật
#### 13. **giraffle**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: hươu cao cổ
#### 14. **lizard**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: con thằn lằn
#### 15. **reptile**
* Loại từ: noun
* Bản dịch: bò sát