****
I. 𝗕𝘂𝘀𝗶𝗻𝗲𝘀𝘀 𝗔𝗻𝗮𝗹𝘆𝘀𝗶𝘀 𝗶𝘀 𝘁𝗵𝗲 𝗽𝗿𝗮𝗰𝘁𝗶𝗰𝗲 𝗼𝗳 𝗲𝗻𝗮𝗯𝗹𝗶𝗻𝗴 𝗰𝗵𝗮𝗻𝗴𝗲 𝗶𝗻 𝗮𝗻 𝗼𝗿𝗴𝗮𝗻𝗶𝘇𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝗹 𝗰𝗼𝗻𝘁𝗲𝘅𝘁, 𝗯𝘆 𝗱𝗲𝗳𝗶𝗻𝗶𝗻𝗴 𝗻𝗲𝗲𝗱𝘀 𝗮𝗻𝗱 𝗿𝗲𝗰𝗼𝗺𝗺𝗲𝗻𝗱𝗶𝗻𝗴 𝘀𝗼𝗹𝘂𝘁𝗶𝗼𝗻𝘀 𝘁𝗵𝗮𝘁 𝗱𝗲𝗹𝗶𝘃𝗲𝗿 𝘃𝗮𝗹𝘂𝗲 𝘁𝗼 𝘀𝘁𝗮𝗸𝗲𝗵𝗼𝗹𝗱𝗲𝗿𝘀
=> Phân tích nghiệp vụ là hoạt động tạo điều kiện thay đổi trong bối cảnh của một tổ chức, được thực hiện bằng cách xác định nhu cầu, đề xuất các giải pháp và mang lại giá trị cho các bên liên quan.
**II. Nhóm kiến thức BA (Knowledge Areas):**
* Business Analysis Planning and Monitoring
* Elicitation and Collaboration
* Requirements Life Cycle Management:
* Business Objective Requirements
* Stakeholder Requirements
* Solution Requirements
* Functional Requirement: The capabilities that a solution must have in terms of the behavior and information that the solution will manage
* Non-Functional Requirement: Not relate directly to the behaviour of functionality of the solution, but rather describe conditions under which a solution must remain effective or qualities that a solution must have
* Transition Requirements
* Strategy Analysis
* Requirements Analysis and Design Definition
* Solution Evaluation
**III. Underlying competency**
1. ANALYTICAL THINKING
5.1. Conceptual & Visual Thinking
6.2. Creative & Innovative
7.3. Problem Solving
8.4. Decision Making
9.5. System Thinking
2. COMMUNICATION
2.1. Verbal
2.2. Listening
2.3. Body Language
2.4. Writing
3. BUSINESS KNOWLEDGE
3.1. Industry Knowledge
3.2. Learn something new
3.3. Solution Knowledge
4. BEHAVIORAL CHARACTERISTICS
4.1. Trustworthiness
4.2. Responsibility
4.3. Adaptability
5. Interaction Skills
5.1. Facilitation
5.2. Leadership & Influencing
5.3. Teamwork
5.4. Negotiation
5.5. Teaching
6. Tools
6.1. Office Productivity
6.2. Business Analysis
**IV. Introduce yourself**
Hi Mrs, Mr.
My name is Nguyen Duc Tan.
I'm thirty years old. I'm an active, friendly, and sociable person. At work, I'm proactive, with good analytical and critical thinking. I can work under high pressure.
I used to be a Developer, so it can be said that I'm a technical base BA. In more than five years as a BA, I have participated in consulting and developing many projects in eGov and education fields. I think with my experiences, I'm a good candidate for Nastech. Thank you
**V. Tool**
1. Mindmap: http://mindmeister.com/
https://miro.com/app/board/o9J_l1xeJhM=
**VI. Các nội dung cần lưu ý**
1. Mô hình BACCM: Business Analysis Core Concept Model
- Need, Solution, Value
- Change, Context, Stakeholder
2. Phân tích gốc rễ (RCA: root case analysis)
- Xác định yếu tố pháp lý, rủi ro, yếu tố tiềm ẩn, xác định khả năng giải quyết
3. Mô hình RACI (responsible, accountable, consult, inform): sử dụng để phân định công việc cho từng thành viên 1 cách phù hợp
4. Phân loại thông tin (dùng để xác định requirement): sử dụng mô hình FURPS:
Functional, Usability, Reliability, Performance, Supportability
5. User story gồm các thông tin:
- Title -> Description (As a ..., I want, ... so that...) -> Acceptance Criteria (danh sách các điều kiện cần đáp ứng, chứng mình các tính năng hoàn thiện theo đúng mong muốn của User) -> Test Scenarios (Given then when) -> Attachment Media
6. Usecase:
6.1 Diagram: Actor, Use Case, Communication Link và Boundary
6.2 Specification
6.2.1. Summary
Use Case Name: Tên Use Case
Use Case ID: Mã Use Case
Use Case Description: Tóm gọn nhanh sự tương tác được thể hiện trong Use Case là gì.
Actor: Những đối tượng thực hiện sự tương tác trong Use Case.
Priority: Mức độ ưu tiên của Use Case so với các Use Case còn lại trong dự án.
Trigger: Điều kiện kích hoạt Use Case xảy ra.
Pre-Condition: Điều kiện cần để Use Case thực hiện thành công.
Post-Condition: Những thứ sẽ xuất hiện sau khi Use Case được thực hiện thành công.
6.2.2. Flow
Basic Flow: luồng tương tác CHÍNH giữa các Actor và System để Use Case thực hiện thành công.
Alternative Flow: luồng tương tác THAY THẾ giữa các Actor và System để Use Case thực hiện thành công.
Exception Flow: luồng tương tác NGOẠI LỆ giữa các Actor và System mà Use Case thực hiện thất bại.
6.2.3. Additional Information
Business Rule: các quy định về mặt Business mà hệ thống bắt buộc phải nghe theo, làm theo.
Non-Funtional Requirement: Vì Use Case chỉ dùng để thể hiện Functional Requirement, nên anh em phải bổ sung các yêu cầu về Non-Functional ở đây luôn.
7. Elicitation:
- Phỏng vấn
- Khảo sát
- Đọc và phân tích tài liệu
- Quan sát
- Phân tích UI/UX
- BrainStorming
- Workshop
8. Các loại hình chủ yếu của E-Commerce
- Consumer to Consumer (C2C): ở Việt Nam thì có các website như Shopee, Lazada hoặc các hình thức như bán hàng qua chotot, bán hàng qua livestream (Social network). Ở quốc tế thì chúng ta có các trang web như Aliexpress, Ebay.
- Business to Consumer (B2C): ở Việt Nam thì có các ví dụ như Lazada, Sendo và Shopee Mall có thể xếp vào khi các công ty thực hiện bán hàng trên các trang này (Transactional). Ở quốc tế có Amazon. Ngoài ra thì ở mục này còn có các khái niệm khác như là hệ thống phát triển mạng lưới
- Relationship building (BP, Shell), phát triển thương hiệu Brand building (Unilever), Truyền thông – Media owner (News), các loại hình phát triển dạng trung gian đánh giá (comparision intermediary)
- Consumer to Business (C2B): thường thì dạng này là các dạng phản hồi đánh giá người dùng (customer feedback), dạng này ở VN thì mình thấy không nhiều lắm, hoặc có thể có như dạng Mystery Shopping.
- Business to Business (B2B): thương mại điện tử giữa các doanh nghiệp, tổ chức với nhau. Dạng này thì mình không biết đưa ví dụ nào, các bạn nào có exp comment cho mình biết nhé.
9. Các nỗi sợ của StakeHolder:
- Sợ sự thay đổi (Change)
- Sợ mất việc làm (Loss)
- Sợ thất bại (Failure)
- Sợ tốn thời gian (Wasted time)
**VII. BPMN**
- Swimlane: linh hồn của BPMN, thể hiện hành động theo các vai trò một cách rõ ràng.
- Activity: thể hiện hành động.
- Flow: thể hiện luồng đi của hành động.
- Gateway: thể hiện các cổng điều kiện có trong quy trình.
- Event: thể hiện sự việc xảy ra trong suốt quy trình.
- Information Artifact: thể hiện các dữ liệu liên quan.
**VIII. Scrum meetings**
- Sprint planing: Chốt items cho sprint.
- Daily meeting: yesterday, today, roadblocks.
- Spint review: demo features, get feedback.
- Spint restrospective: Inspect sprint, learning.
- Product backlog refinement: thể hiện sự việc xảy ra trong suốt quy trình.